Babla.vn

Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.

FISHERMAN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

FISHERMAN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

fisherman {danh} · người đánh cá · ngư dân ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

YANG - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

YANG - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "yang" trong Việt là gì? en. volume_up. yang = vi dương. chevron_left. Bản dịch ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

QUẢ KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

QUẢ KHẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của quả khế trong Anh như star fruit và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DÂY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

DÂY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "dây" trong tiếng Anh ; dây · chain ; dây cung · bowstring ; dây cáp · cable ; cuộn dây · coil ; dây câu · fishing-line ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "vegetables" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "vegetables" trong Việt là gì? ; vegetables {số nhiều} · rau cỏ ; vegetable {danh từ} · rau củ ; vegetation {danh từ} · thực vật ; feed on uncooked ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LIVE FROM DAY TO DAY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - Bab.la

LIVE FROM DAY TO DAY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - Bab.la

live from day to day. Bản dịch của "live from day to day" trong Việt là gì? en. volume_up. live from day to day = vi ăn xổi ở thì. chevron_left. Bản dịch Người ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MÌNH MẨY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

MÌNH MẨY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của mình mẩy trong Anh như body và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SPECIAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SPECIAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của special trong Việt như bất thường, đặc biệt, đặc sắc và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "thuốc tê" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của thuốc tê trong Anh như anaesthesia và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HONEY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HONEY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "honey" trong tiếng Việt ; honey · mật ong ; honeyed · ngọt ngào ; honey-bee · ong mật ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BƯỞI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BƯỞI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bưởi trong Anh như grapefruit, pomelo và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NÓI NHỎ XUỐNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NÓI NHỎ XUỐNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của nói nhỏ xuống trong Anh như lower one's voice và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cây bạch quả" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cây bạch quả trong Anh như ginkgo và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

KHI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

KHI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của khi trong Anh như when, after, disdainful và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "quả táo Tàu" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của quả táo Tàu trong Anh như jujube và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

QUẢ TÁO TA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

QUẢ TÁO TA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của quả táo ta trong Anh như jujube và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

sing - Chia động từ Tiếng Anh - Bab.la

sing - Chia động từ Tiếng Anh - Bab.la

Chia động từ "to sing" ; Conditional present · would sing ; Conditional present progressive · would be singing ; Conditional perfect · would have sung ; Conditional ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "tiết mồ hôi" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "tiết mồ hôi" trong tiếng Anh ; mồ danh từ · grave ; tuyến mồ hôi danh từ · sweat gland ; đổ mồ hôi động từ · perspire ...Jump to

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "pediatrics" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "pediatrics" trong Việt là gì? en. volume_up. pediatrics = vi khoa nhi. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ & mẫu câu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

THẢO DƯỢC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

THẢO DƯỢC - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

thảo dược · herbal medicine · (từ khác: thảo dược học) ; thảo dược học · herbal medicine · (từ khác: thảo dược) ; người trồng và bán thảo dược · herbalist · (từ khác: ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "Boston" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của Boston trong Việt như Bốt-xtơn và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NHÂN SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NHÂN SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "nhân sâm" trong Anh là gì? vi nhân sâm = en. volume_up. ginseng ... Nghĩa của "nhân sâm" trong tiếng Anh. nhân sâm {danh}. EN. volume_up.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TRIDENT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

TRIDENT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

trident. Bản dịch của "trident" trong Việt là gì? en. volume_up. trident = vi cái đinh ba. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "lá hương thảo" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của lá hương thảo trong Anh như rosemary và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cây hương thảo" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cây hương thảo trong Anh như rosemary và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ORIGINAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ORIGINAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "original" trong Việt là gì? en. volume_up. original = vi bản gốc. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...Jump to

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

THUỐC NGỦ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

THUỐC NGỦ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của thuốc ngủ trong Anh như sleeping pills, narcotics và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DEAF - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DEAF - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của deaf trong Việt như điếc, điếc đặc, bỏ ngoài tai và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

RED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

RED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch ; red {danh từ} · màu đỏ {danh}. red ; blood red {danh từ} · màu đỏ máu {danh}. blood red. màu đỏ tươi {danh}. blood red (từ khác: magenta) ; red snapper { ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HOA MỘC LAN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HOA MỘC LAN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hoa mộc lan trong Anh như magnolia và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BIOMEDICAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BIOMEDICAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

biomedical. Bản dịch của "biomedical" trong Việt là gì? en. volume_up. biomedical = vi y sinh. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HERB - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HERB - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "herb" trong Việt là gì? en. volume_up. herb = vi thảo mộc ... Nghĩa của "herb" trong tiếng Việt. volume_up. herb {danh}. VI. thảo mộc; cỏ. Bản ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MÀU QUẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

MÀU QUẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của màu quế trong Anh như cinnamon và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SPASM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SPASM - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

spasm. Bản dịch của "spasm" trong Việt là gì? en. volume_up. spasm = vi sự co thắt. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PROTECT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PROTECT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

protection {danh từ}. volume_up · bảo vệ {danh}. protection (từ khác: defense, guard, insurance, preserve). sự bảo vệ {danh}. protection (từ khác: defense). EN ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TRỘM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

TRỘM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "trộm" trong Anh là gì? vi trộm = en. volume_up. burglarize ... Bản dịch. VI. trộm {động từ}. volume_up · burglarize {động}. trộm (từ khác: ăn trộm, ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cosmetic surgery" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

cosmetic surgery {danh} · phẫu thuật thẩm mỹ · giải phẫu thẩm mỹ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TEENAGER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

TEENAGER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

teenager {danh} · thanh thiếu niên · cô bé hoặc cậu bé tuổi teen ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CAM THẢO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CAM THẢO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của cam thảo trong Anh như licorice và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BEAUTIFUL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BEAUTIFUL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "beautiful" trong tiếng Việt ; beautiful {tính} · đẹp đẽ; đẹp; tốt đẹp; xinh đẹp; diễm lệ ; beauty {danh} · vẻ đẹp; sắc đẹp; nhan sắc; anh hoa; cái đẹp ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "nút áo dạng bấm" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của nút áo dạng bấm trong Anh như snap-fastener và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "khuy áo" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

khuy · button ; áo · shirt · jacket · gown · garment worn on upper body ; khuy bấm ở áo · stud ; mặc quần áo · dress · dress · wear clothes · get dressed ; khuyết áo ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

LOG - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

LOG - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

VI. an giấc; yên giấc; ngủ ngon; ngủ ngon lành; ngủ yên; ngủ say; say giấc; say giấc nồng. VI. Nghĩa của "log" trong tiếng Anh. expand_more. log {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BRAINS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BRAINS - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

brain {danh} · não · bộ não · óc.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "brain" trong tiếng Việt ; brain {danh} · não; bộ não; óc ; brains {nhiều} · trí tuệ; trí lực; trí thông minh ; brain drain {danh} · sự thu hút tri thức.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "câu nguyệt quế" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Nghĩa của "câu nguyệt quế" trong tiếng Anh. câu nguyệt quế {danh}. EN. volume_up. laurel. Bản dịch. VI. câu nguyệt quế {danh từ}. 1. thực vật học. volume_up.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CON HẢI SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CON HẢI SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của con hải sâm trong Anh như sea cucumber và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

TAY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

TAY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "tay" trong Anh là gì? vi tay = en. volume_up. hand. chevron_left ... tantali · tao · tao nhã; tay; tay buôn · tay cầm · tay cầm cửa · tay cừ · tay ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SENSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

SENSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

sense. Bản dịch của "sense" trong Việt là gì? en. volume_up. sense = vi giác quan. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm