Babla.vn

Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.

CANDLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CANDLE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của candle trong Việt như cây nến, nến bằng sáp, đốt đèn giữa ban ngày và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÂY NẾN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÂY NẾN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "cây nến" trong Anh là gì? vi cây nến = en. volume_up. candle ... Nghĩa của "cây nến" trong tiếng Anh. cây nến {danh}. EN. volume_up. candle. Bản ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

KHUY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

KHUY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

khuy · button · cúc áo, nút, khuy áo, nút bấm) ; khuy áo · button · cúc áo, nút, khuy, nút bấm) ; khuy bấm ở áo · stud · đinh tán, núm cửa) ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "khuy áo" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "khuy áo" trong tiếng Anh ; khuy · button ; áo · shirt · jacket · gown · garment worn on upper body ; khuy bấm ở áo · stud ; mặc quần áo ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Cụm từ & Mẫu câu - Tìm việc và Ứng tuyển | Thư xin việc

Cụm từ & Mẫu câu - Tìm việc và Ứng tuyển | Thư xin việc

Tôi muốn được ứng tuyển vào vị trí... I would like to apply for the position of… Công thức chuẩn mực để mở đầu thư xin việc.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "đơn độc" trong tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "đơn độc" trong tiếng Anh ; đơn · single ; đơn · application ; độc · sole ; độc · deleterious · virulent · toxic · noxious ; đơn thuần · plain.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "winter melon" trong Việt là gì?

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của winter melon trong Việt như bí đao và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "an eye for an eye" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

bab.la · Từ điển Anh-Việt · A; an eye for an eye. Bản dịch của "an eye for an eye" trong Việt là gì? en. volume_up. an eye for an eye = vi ăn miếng trả miếng.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

EYE FOR AN EYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

EYE FOR AN EYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

eye for an eye [thành ngữ] · ân đền oán trả · đền ơn báo oán.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BƯỞI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BƯỞI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bưởi trong Anh như grapefruit, pomelo và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

THẢO NGUYÊN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

THẢO NGUYÊN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của thảo nguyên trong Anh như prairie và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BỚP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỚP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "bớp" trong Anh là gì? vi bịp = en. volume_up. be duped ... Nghĩa của "bớp" trong tiếng Anh. bớp {danh}. EN. volume_up. slap; smack. Bản dịch. VI ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PROTECT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PROTECT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "protect" trong tiếng Việt. volume_up. protect {động}. VI. bảo bọc; bao che; bảo vệ; bảo hộ; bao yểm; bênh; là gì; bảo; nói; chỉ bảo. volume_up ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MINERAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MINERAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "mineral" trong Việt là gì? ; mineral {tính từ} · khoáng chất ; miner {danh từ} · tàu thả thủy lôi ; minerals {số nhiều} · sản phẩm từ khoáng ; mineralize ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "ngực phụ nữ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của ngực phụ nữ trong Anh như tit và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "ngực" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của ngực trong Anh như chest, breast, breast implant và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Ợ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Ợ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của ợ trong Anh như eruct, belch, belch và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

THÈM ĂN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

THÈM ĂN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của thèm ăn trong Anh như crave, appetite và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

VOLUME - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

VOLUME - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

volume {danh từ} ; dung lượng · (từ khác: capacity, content) ; khối lượng · (từ khác: mass) ; thể tích ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BYE-BYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BYE-BYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bye-bye. Bản dịch của "bye-bye" trong Việt là gì? en. volume_up. bye-bye = vi bái bai. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng nghĩa Phát-âm Người dich Cụm ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BYE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bye {thán} · bái bai · bai · tạm biệt.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NÁCH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NÁCH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của "nách" trong tiếng Anh ; nách · armpit ; vòng nách · armhole ; nách áo · armhole ; chim dô nách · pratincole ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BÍ ĐAO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BÍ ĐAO - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bí đao trong Anh như waxy pumpkin, winter melon và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HỘ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HỘ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hộ trong Anh như household, for, apartment và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HẠT KỶ TỬ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HẠT KỶ TỬ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hạt kỷ tử trong Anh như wolfberry và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "lye" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

bab.la · Từ điển Anh-Việt · L; lye. Bản dịch của "lye" trong Việt là gì? en. volume_up. lye = vi thuốc giặt quần áo. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát- ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "mouth" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Bản dịch của "mouth" trong Việt là gì? ; mouth · miệng {danh}. mouth. mồm {danh}. mouth. mỏ {danh}. mouth (từ khác: beak) ; mouthful · một miệng đầy {tính}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DỪA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

DỪA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "dừa" trong Anh là gì? ; dừa · coconut · (từ khác: quả dừa) ; bánh dừa · coconut cake ; cây dừa · coconut palm ; quả dừa · coconut · (từ khác: dừa) ; sữa dừa ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Cách phát âm 'firming' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'firming' trong Anh? - Bab.la

Học cách nói 'firming' trong Anh kèm theo âm thanh và ví dụ trong câu.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "vegetables" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "vegetables" trong Việt là gì? ; vegetables {số nhiều} · rau cỏ ; vegetable {danh từ} · rau củ ; vegetation {danh từ} · thực vật ; feed on uncooked ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CONNECTIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CONNECTIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "connective" trong tiếng Việt ; connective {tính} · để nối ; connection {danh} · sự liên kết; sự kết nối; quan hệ; mối quan hệ; giao liên ; be connected ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bệnh cúm" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

bệnh cúm {danh từ} · 1. general. volume_up · flu {danh}. bệnh cúm (từ khác: cúm) · 2. y học. volume_up · flu {danh} [tục] (short for influenza). bệnh cúm.See more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CÚM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÚM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

bệnh cúm {danh từ} · 1. general. volume_up · flu {danh}. bệnh cúm (từ khác: cúm) · 2. y học. volume_up · flu {danh} [tục] (short for influenza). bệnh cúm.See more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

WARMER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

WARMER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của warmer trong Việt như lồng ấp, cái làm nóng lên, đồ ủ và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bệnh uốn ván" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "bệnh uốn ván" trong Anh là gì? vi bệnh uốn ván = en. volume_up. tetanus. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "lady" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của lady trong Việt như quí cô, đệ nhất phu nhân, bà cụ và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bàn ra" trong tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "bàn ra" trong tiếng Anh ; ra · issue ; ra · off ; bàn · discuss · talk over · debate ; bàn · table · game ; bàn chân trước · hand.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cỏ xạ hương" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cỏ xạ hương trong Anh như thyme và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

THORACIC - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

THORACIC - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "thoracic" trong Việt là gì? en. volume_up. thoracic = vi thuộc ngực. chevron_left. Bản ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "nhẵn" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

bab.la · Từ điển Việt-Anh; nhẵn. Bản dịch của "nhẵn" trong Anh là gì? vi nhọn = en. volume_up. piercing. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HÀM ƠN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HÀM ƠN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

hàm · jaw ; ơn · kindness · kind act · good deed · boon ; đền ơn · reward · repay ; báo ơn · return · render ; người làm ơn · benefactor.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DỊ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

DỊ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của dị trong Anh như different, odd, asynchronous và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SAY XE - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SAY XE - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của say xe trong Anh như carsick và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DANDY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DANDY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · D; dandy. Bản dịch của "dandy" trong Việt là gì? en. volume_up. dandy = vi ăn diện. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "aide" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của aide trong Việt như sự trợ giúp, sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "rau húng quế" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của rau húng quế trong Anh như Thai basil và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "bệnh tâm thần" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

bệnh tâm thần {danh}. EN. volume_up. mental illness. Bản dịch. VI. bệnh tâm thần {danh từ}. volume_up · mental illness {danh}. bệnh tâm thần (từ khác: bệnh tâm ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BỆNH TÂM LÝ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BỆNH TÂM LÝ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bệnh tâm lý trong Anh như mental illness và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NATURAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

NATURAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "natural" trong Việt là gì? ; natural {tính từ} · bản hữu ; naturally {trạng từ} · tự nhiên ; nature {danh từ} · bản chất ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm