healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Bản dịch của "aide" trong Việt là gì? - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của aide trong Việt như sự trợ giúp, sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận và nhiều bản dịch khác.
Tên miền: babla.vn
Link: https://www.babla.vn/tieng-anh-tieng-viet/aide
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Aide là gì
AIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
7 days ago — AIDE ý nghĩa, định nghĩa, AIDE là gì: 1. a person whose job is to help someone important, such as a member of a government or a military…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Bản dịch của "aide" trong Việt là gì? - Bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của aide trong Việt như sự trợ giúp, sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận và nhiều bản dịch khác.
Nghĩa của từ Aide - Từ điển Anh - Việt
noun. abettor , adjutant , aid , aide-de-camp , assistant , attendant , coadjutant , coadjutor , deputy , girl friday , helper , lieutenant , man friday ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ aide, từ aide là gì? (từ điển Anh-Việt)
aide /'eiddə'ka:ɳ/ nghĩa là: (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ aide, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Aide là gì? | Từ điển Anh - Việt
Aide là từ chỉ người trợ giúp hoặc hỗ trợ trong công việc; thường dùng trong các lĩnh vực như y tế, chính trị; từ đồng nghĩa bao gồm trợ lý, phó tá.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
aide
Sự giúp đỡ. Apporter/offrir son aide à qqn — giúp đỡ ai: Demander/recevoir de l'aide — cầu xin/nhận được sự giúp đỡ · Sự cứu giúp, sự cứu trợ, sự viện trợ. Venir ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
aide trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Pháp - Từ điển Tiếng Việt
giúp, giúp đỡ, trợ giúp là các bản dịch hàng đầu của "aide" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Elle a envoyé au journal une annonce pour une aide domestique.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
aide nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
She works as a special aide to the President. Cô ấy làm trợ lý đặc biệt cho Tổng thống. Từ đồng nghĩa: assistant ...
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
PHÂN BIỆT "AID", "HELP" VÀ "ASSIST"
Hiểu đơn giản, aid có nghĩa là viện trợ. Nó được dùng trong các trường hợp mang tính vĩ mô, những khoản hỗ trợ liên quan đến tiền bạc, không có ý định hoàn lại.
Tên miền: langmaster.edu.vn Đọc thêm
AIDE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Bản dịch của aide ... (政府或軍隊高官等的)助理,助手… ... (政府或军队高官等的)助理,助手… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! ... Phát âm của aide ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






