Babla.vn

Tra cứu từ điển để tìm các cặp từ ngữ được dịch giữa nhiều thứ tiếng và vui học ngoại ngữ cùng các bài học từ vựng, trò chơi và đố vui miễn phí.

Nghĩa của "bắp" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

bắp {danh từ} · 1. general. volume_up · corn {danh}. bắp (từ khác: ngô). volume_up · maze {danh}. bắp (từ khác: ngô) · 2. thực vật học. volume_up · corn {danh}.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BẮP NGÔ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BẮP NGÔ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "bắp ngô" trong Anh là gì? vi bắp ngô = en. volume_up. maize ... Nghĩa của "bắp ngô" trong tiếng Anh. bắp ngô {danh}. EN. volume_up. maize; corn ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CHẲNG HẠN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CHẲNG HẠN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "chẳng hạn" trong Anh là gì? ; chẳng hạn {trạng từ} · for instance ; chẳng hạn như {giới từ} · like ; chẳng hạn như {trạng từ} · for instance ...See more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HỆ THỐNG HÓA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HỆ THỐNG HÓA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Cách dịch tương tự của từ "hệ thống hóa" trong tiếng Anh ; hệ · phylum ; hệ thống hài hòa · cosmos ; hệ thống tiền tệ · currency ; hệ thống đường dây · grid ; hệ thống ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PATELLA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PATELLA - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

patella {danh từ} · giải phẫu học · ẩm thực.See more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

MEMORY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

MEMORY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

memorial {tính từ}. volume_up · bài vị {tính}. memorial. đài kỷ niệm {tính} ... Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "memory": memory. English. computer memory ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "cây họ cọ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của cây họ cọ trong Anh như palm và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PHÂN NỬA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

PHÂN NỬA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Việt-Anh; phân nửa. Bản dịch của "phân nửa" trong Anh là gì? vi phân nửa = en. volume_up. half. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PROTECT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PROTECT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

protect {động} · bảo bọc · bao che · bảo vệ · bảo hộ · bao yểm · bênh · là gì · bảo ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SONG PHƯƠNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SONG PHƯƠNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của song phương trong Anh như bilateral, bipartite, bilateral relations và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

IMPERFECTION - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

IMPERFECTION - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

imperfect {tính} · bất toàn · không hoàn hảo · không hoàn chỉnh ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

AT HEART - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

AT HEART - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

English Vietnamese Ví dụ theo ngữ cảnh của "at heart" trong Việt ; to have the heart to do sth · toàn tâm toàn ý làm gì ; I have a heart condition. · Tôi bị bệnh ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "parasite" trong tiếng Việt - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của parasite trong Việt như ký sinh, ăn bám, sống bám và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

fly - Chia động từ Tiếng Anh - Bab.la

fly - Chia động từ Tiếng Anh - Bab.la

Chia động từ "to fly" ; Conditional present · would fly ; Conditional present progressive · would be flying ; Conditional perfect · would have flown ; Conditional ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "vỉ" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "vỉ" trong Anh là gì? ; vỉ · andiron · (từ khác: lò) ; vỉ lò · fire-grate · (từ khác: ghi lò) ; vỉ nướng · grid · (từ khác: chấn song, hệ thống đường dây).

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

ÁP-XE - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

ÁP-XE - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của áp-xe trong Anh như abscess và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

DIGESTIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

DIGESTIVE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "digestive" trong Việt là gì? ; digestive {tính từ} · giúp dễ tiêu ; digestion {danh từ} · sự tiêu hóa ; digest · {động từ} · tiêu hóa ; digestible {tính ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HỘT TIÊU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HỘT TIÊU - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hột tiêu trong Anh như peppercorn và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BEAUTIFUL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BEAUTIFUL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "beautiful" trong tiếng Việt ; beautiful {tính} · đẹp đẽ; đẹp; tốt đẹp; xinh đẹp; diễm lệ ; beauty {danh} · vẻ đẹp; sắc đẹp; nhan sắc; anh hoa; cái đẹp ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BEAUTY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BEAUTY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

beauty. mỹ nhân {danh}. beauty. người đẹp {danh}. beauty. EN. beautiful {tính từ}. volume_up · đẹp đẽ {tính}. beautiful. đẹp {tính}. beautiful (từ khác: ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

VÁCH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

VÁCH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

vách · wall · (từ khác: tường, bức tường, tường thành) ; vách ngăn · bulkhead · (từ khác: buồng, phòng) ; vách đất · daub ; vách đá · cliff · (từ khác: bờ vực) ; bức vách ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NHÂN SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NHÂN SÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của nhân sâm trong Anh như ginseng và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HẠT KỶ TỬ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HẠT KỶ TỬ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hạt kỷ tử trong Anh như wolfberry và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "dữ dội" trong tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của

Nghĩa của "dữ dội" trong tiếng Anh ; dữ dội {trạng} · tempestuously ; dữ dội {danh} · raging ; dữ dội {tính} · fierce ; phát cháy dữ dội {động} · burn sth up ; một cách ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

STOPPER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

STOPPER - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · S; stopper. Bản dịch của "stopper" trong Việt là gì? en. volume_up. stopper = vi nút. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Từ đồng ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

RUN ABOUT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

RUN ABOUT - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của run about trong Việt như bươn chải, ngược xuôi, chạy ngược chạy xuôi và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

NÉ TRÁNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

NÉ TRÁNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

né tránh {động từ} ; avoid [avoided|avoided] · (từ khác: bán mặt, tránh, lảng tránh) ; evade [evaded|evaded] · (từ khác: lảng tránh, lẩn tránh, vượt qua) ; shirk · ( ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

COMPLETELY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

COMPLETELY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Nghĩa của "completely" trong tiếng Việt ; completely {trạng} · hoàn toàn; đầy đủ; trọn vẹn; tuyệt đối; toàn bộ ; complete {tính} · hoàn thiện; hoàn tất; hoàn thành ...See more

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "tuổi" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Nghĩa của "tuổi" trong tiếng Anh ; tuổi {danh} · age ; lứa tuổi {danh} · range ; lớn tuổi {trạng} · elderly ; tên tuổi {danh} · fame ; luống tuổi {tính} · middle-aged ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HỔ PHÁCH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

HỔ PHÁCH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của hổ phách trong Anh như amber, ambergris và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "tuýp" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Bản dịch của "tuýp" trong Anh là gì? vi tuýp = en. volume_up. tube ... Nghĩa của "tuýp" trong tiếng Anh. tuýp {danh}. EN. volume_up. tube. Bản dịch. VI. tuýp ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SƯNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SƯNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của sưng trong Anh như swell, swelling, bloat và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Bản dịch của "sunflower" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của sunflower trong Việt như hoa hướng dương và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

OK - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

OK - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

OK {tính từ} ; được · (từ khác: alright, acquire) ; tốt · (từ khác: favorable, fine, good, right, right, alright) ; ok ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BẢO BAN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BẢO BAN - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của bảo ban trong Anh như give advice, teach và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SỎI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SỎI - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của sỏi trong Anh như cobble, calculi, coprolite và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "chậu hoa" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của chậu hoa trong Anh như flowerpot, planter, pot và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "chậu giặt" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

giặt · wash ; chậu · pot · vessel · basin ; chậu hoa · pot · planter · flowerpot ; bột giặt · detergent · washing-powder ; chậu rửa · hand-basin · wash-bowl.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

KNEECAP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

KNEECAP - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

bab.la · Từ điển Anh-Việt · K; kneecap. Bản dịch của "kneecap" trong Việt là gì? en. volume_up. kneecap = vi bánh chè. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của "nỗi lo sợ" trong tiếng Anh - từ điển bab.la

Nghĩa của

Cách dịch tương tự của từ "nỗi lo sợ" trong tiếng Anh ; sợ động từ · be afraid of · fear · be afraid ; sợ tính từ · afraid ; nỗi lo lắng danh từ · concern ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

HEART DISEASE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

HEART DISEASE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

heart disease. Bản dịch của "heart disease" trong Việt là gì? en. volume_up. heart disease = vi bệnh tim. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Người dich Cụm từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

QUICK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

QUICK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Bản dịch của "quick" trong Việt là gì? en. volume_up. quick = vi nhanh ... quick (từ khác: fast, hasty, prompt, rapid). nhanh lẹ {tính}. quick. EN. quickly ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Cách phát âm 'eye' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'eye' trong Anh? - Bab.la

eye {động} /ˈaɪ/ ; eye {ngoại động} /ˈaɪ/ ; eye {danh} /ˈaɪ/ ; eyed {QKPT} /ˈaɪd/ ;…eyed {tính} /ˈaɪd/.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Cách phát âm 'eyes' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'eyes' trong Anh? - Bab.la

eyes {nhiều} /ˈaɪz/ ; eye {động} /ˈaɪ/ ; eye {ngoại động} /ˈaɪ/ ; eye {danh} /ˈaɪ/ ; eyed {QKPT} /ˈaɪd/.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

CAREFUL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

CAREFUL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của careful trong Việt như cẩn thận, dè dặt, kỹ càng và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

BÓNG RÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

BÓNG RÂM - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Bản dịch của "bóng râm" trong Anh là gì? ; bóng râm {số nhiều} · shades ; bóng râm {danh từ} · shade ; trong bóng râm {tính từ} · shady ; tạo ra bóng râm tránh ánh mặt ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

PLANTAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

PLANTAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

plantain. Bản dịch của "plantain" trong Việt là gì? en. volume_up. plantain = vi cây chuối lá. chevron_left. Bản dịch Sự định nghĩa Phát-âm Người dich Cụm từ ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm