healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
ADDITIONAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
additional {danh từ} · thêm vào ; addition {danh từ} · phép cộng ; additive {tính từ} · để cộng vào ; additional requirements {số nhiều} · các yêu cầu bổ sung ...
Tên miền: babla.vn
Link: https://www.babla.vn/tieng-anh-tieng-viet/additional
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Additional là gì
ADDITIONAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
ADDITIONAL ý nghĩa, định nghĩa, ADDITIONAL là gì: 1. extra: 2. extra: 3. put with something else to increase the number or amount or to make it…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Additional - Từ điển Anh - Việt
Thêm vào, phụ vào, tăng thêm ; charge: phần tiền phải trả thêm ; part: phần phụ vào ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
ADDITIONAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
additional {danh từ} · thêm vào ; addition {danh từ} · phép cộng ; additive {tính từ} · để cộng vào ; additional requirements {số nhiều} · các yêu cầu bổ sung ...
Nghĩa của từ additional, từ additional là gì? (từ điển Anh-Việt)
tính từ. thêm vào, phụ vào, tăng thêm. an additional charge. phần tiền phải trả thêm. an additional part. phần phụ vào ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
additional – Wiktionary tiếng Việt
Tính từ. additional /.ˈdɪʃ.nəl/. Thêm vào, phụ vào, tăng thêm. an additional charge — phần tiền phải trả thêm: an additional part — phần phụ vào. Tham khảo. Hồ ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
Additional là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ "additional" có nghĩa là bổ sung hoặc thêm vào, thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng hoặc tăng cường một cái gì đó đã có trước đó. Trong tiếng Anh Anh và ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
ADDITIONAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của additional là gì? Xem định nghĩa của additional trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. addicted · addiction · addictive · addition. additional. additive.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
additional nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...
Tính từ. 1. bổ sung, thêm. added, extra, or supplementary to what is already present or available. Ví dụ ...
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
Additional information là gì? | Từ điển Anh - Việt
"Additional information" là cụm danh từ tiếng Anh chỉ thông tin bổ sung cần thiết để hiểu rõ hơn về một chủ đề, sự kiện hoặc vấn đề nào đó. Cụm từ này được sử ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Từ trái nghĩa của additional
Nghĩa là gì: additional additional /ə'diʃənl/. tính từ. thêm vào, phụ vào, tăng thêm. an additional charge: phần tiền phải trả thêm; an additional part: ...
Tên miền: tudongnghia.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






