additional là gì? Giải nghĩa và cách dùng chính xác trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Từ additional là gì? additional mang ý nghĩa là thêm vào, bổ sung, phụ vào. Bạn sẽ bắt gặp từ additional trong nhiều tình huống tiếng Anh, cả giao tiếp lẫn học thuật.

ADDITIONAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ADDITIONAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ADDITIONAL ý nghĩa, định nghĩa, ADDITIONAL là gì: 1. extra: 2. extra: 3. put with something else to increase the number or amount or to make it…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Additional - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Additional - Từ điển Anh - Việt

Thêm vào, phụ vào, tăng thêm ; charge: phần tiền phải trả thêm ; part: phần phụ vào ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

ADDITIONAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

ADDITIONAL - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

additional {danh từ} · thêm vào ; addition {danh từ} · phép cộng ; additive {tính từ} · để cộng vào ; additional requirements {số nhiều} · các yêu cầu bổ sung ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ additional, từ additional là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ additional, từ additional là gì? (từ điển Anh-Việt)

tính từ. thêm vào, phụ vào, tăng thêm. an additional charge. phần tiền phải trả thêm. an additional part. phần phụ vào ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

additional – Wiktionary tiếng Việt

additional – Wiktionary tiếng Việt

Tính từ. additional /.ˈdɪʃ.nəl/. Thêm vào, phụ vào, tăng thêm. an additional charge — phần tiền phải trả thêm: an additional part — phần phụ vào. Tham khảo. Hồ ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Additional là gì? | Từ điển Anh - Việt

Additional là gì? | Từ điển Anh - Việt

Từ "additional" có nghĩa là bổ sung hoặc thêm vào, thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng hoặc tăng cường một cái gì đó đã có trước đó. Trong tiếng Anh Anh và ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

ADDITIONAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ADDITIONAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của additional là gì? Xem định nghĩa của additional trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. addicted · addiction · addictive · addition. additional. additive.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

additional nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

additional nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt ...

Tính từ. 1. bổ sung, thêm. added, extra, or supplementary to what is already present or available. Ví dụ ...

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Additional information là gì? | Từ điển Anh - Việt

Additional information là gì? | Từ điển Anh - Việt

"Additional information" là cụm danh từ tiếng Anh chỉ thông tin bổ sung cần thiết để hiểu rõ hơn về một chủ đề, sự kiện hoặc vấn đề nào đó. Cụm từ này được sử ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Từ trái nghĩa của additional

Từ trái nghĩa của additional

Nghĩa là gì: additional additional /ə'diʃənl/. tính từ. thêm vào, phụ vào, tăng thêm. an additional charge: phần tiền phải trả thêm; an additional part: ...

Tên miền: tudongnghia.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây