healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
INTENSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
intense {tính} · mạnh · có cường độ lớn · mãnh liệt · dữ dội · nồng nhiệt.Jump to
Tên miền: babla.vn
Link: https://www.babla.vn/tieng-anh-tieng-viet/intense
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Intense là gì
INTENSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
6 days ago — INTENSE ý nghĩa, định nghĩa, INTENSE là gì: 1. extreme and forceful or (of a feeling) very strong: 2. Intense people are very serious, and…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Intense - Từ điển Anh - Việt
Tính từ · Mạnh, có cường độ lớn · Mãnh liệt, dữ dội · Nồng nhiệt, sôi nổi (tình cảm, hành động...) · Đầy nhiệt huyết; dễ xúc cảm mạnh mẽ (người) ...Jump to
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Intense là gì? | Từ điển Anh - Việt
Intense là tính từ chỉ mức độ mạnh mẽ, sâu sắc hoặc mãnh liệt của cảm xúc, hoạt động hay tình huống.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ intense, từ intense là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: intense · tính từ. mạnh, có cường độ lớn. intense heart. nóng gắt. intense light. ánh sáng chói. 1 ví dụ khác. intense pain. đau nhức nhối · mãnh liệt, dữ dội.Jump to
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
INTENSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
intense {tính} · mạnh · có cường độ lớn · mãnh liệt · dữ dội · nồng nhiệt.Jump to
intense – Wiktionary tiếng Việt
Tính từ. intense /ɪn.ˈtɛnts/. Mạnh, có cường độ lớn. intense heart — nóng gắt: intense light — ánh sáng chói: intense pain — đau nhức nhối. Mãnh liệt, dữ dội ...Jump to
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
intense trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "intense" thành Tiếng Việt. mạnh, gắt, có cường độ lớn là các bản dịch hàng đầu của "intense" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Remember, ...Jump to
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Thẻ ghi nhớ: PHÂN BIỆT VOCAB
Intense: "Intense" thường được sử dụng để miêu tả một cái gì đó mạnh mẽ, mãnh liệt, hoặc có độ mạnh cao. Nó có thể ám chỉ cảm xúc, ...Jump to
Tên miền: quizlet.com Đọc thêm
Từ điển Anh Việt "intense" - là gì?
intense. intense /in'tens/. tính từ. mạnh, có cường độ lớn. intense heart: nóng gắt; intense light: ánh sáng chói; intense pain: đau nhức nhối.Jump to
Tên miền: vtudien.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






