intense là gì? Giải nghĩa, cách dùng và ví dụ chi tiết trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

intense là gì? Cách giải nghĩa intense trong tiếng Anh, các trường hợp sử dụng phổ biến, ví dụ minh họa và phân biệt với các từ đồng nghĩa. Tìm hiểu ý nghĩa intense.

INTENSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

INTENSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — INTENSE ý nghĩa, định nghĩa, INTENSE là gì: 1. extreme and forceful or (of a feeling) very strong: 2. Intense people are very serious, and…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Intense - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Intense - Từ điển Anh - Việt

Tính từ · Mạnh, có cường độ lớn · Mãnh liệt, dữ dội · Nồng nhiệt, sôi nổi (tình cảm, hành động...) · Đầy nhiệt huyết; dễ xúc cảm mạnh mẽ (người) ...Jump to

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Intense là gì? | Từ điển Anh - Việt

Intense là gì? | Từ điển Anh - Việt

Intense là tính từ chỉ mức độ mạnh mẽ, sâu sắc hoặc mãnh liệt của cảm xúc, hoạt động hay tình huống.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ intense, từ intense là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ intense, từ intense là gì? (từ điển Anh-Việt)

Từ: intense · tính từ. mạnh, có cường độ lớn. intense heart. nóng gắt. intense light. ánh sáng chói. 1 ví dụ khác. intense pain. đau nhức nhối · mãnh liệt, dữ dội.Jump to

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

INTENSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

INTENSE - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

intense {tính} · mạnh · có cường độ lớn · mãnh liệt · dữ dội · nồng nhiệt.Jump to

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

intense – Wiktionary tiếng Việt

intense – Wiktionary tiếng Việt

Tính từ. intense /ɪn.ˈtɛnts/. Mạnh, có cường độ lớn. intense heart — nóng gắt: intense light — ánh sáng chói: intense pain — đau nhức nhối. Mãnh liệt, dữ dội ...Jump to

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

intense trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

intense trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "intense" thành Tiếng Việt. mạnh, gắt, có cường độ lớn là các bản dịch hàng đầu của "intense" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Remember, ...Jump to

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Thẻ ghi nhớ: PHÂN BIỆT VOCAB

Thẻ ghi nhớ: PHÂN BIỆT VOCAB

Intense: "Intense" thường được sử dụng để miêu tả một cái gì đó mạnh mẽ, mãnh liệt, hoặc có độ mạnh cao. Nó có thể ám chỉ cảm xúc, ...Jump to

Tên miền: quizlet.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "intense" - là gì?

Từ điển Anh Việt

intense. intense /in'tens/. tính từ. mạnh, có cường độ lớn. intense heart: nóng gắt; intense light: ánh sáng chói; intense pain: đau nhức nhối.Jump to

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây