healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
BLURRED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của blurred trong Việt như mờ, trạng thái mờ, vết ố và nhiều bản dịch khác.
Tên miền: babla.vn
Link: https://www.babla.vn/tieng-anh-tieng-viet/blurred
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Blurry là gì
BLURRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
BLURRY ý nghĩa, định nghĩa, BLURRY là gì: 1. difficult to see clearly; making it difficult for someone to see things clearly: 2. difficult…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Blurry - Từ điển Anh - Việt
adjective. cloudy , dim , hazy , misty. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Blurry ». Từ điển: Thông dụng. tác giả.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
BLURRED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của blurred trong Việt như mờ, trạng thái mờ, vết ố và nhiều bản dịch khác.
blurry trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "blurry" thành Tiếng Việt. mờ là bản dịch của "blurry" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Sarah had to lie very still so the pictures wouldn't be blurry.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Cách dùng từ "blurry" tiếng anh
Cách dùng từ "blurry" tiếng anh · 1. Mang nghĩa "mờ, không nhìn thấy rõ" · 2. Mang nghĩa "khó nhớ, không nhớ rõ lắm".
Tên miền: ieltstutor.me Đọc thêm
"blurry" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Anh)
blurry có nghĩa là gì? · Unclear. For example My vision is blurry, I cannot see properly. · out of focus, for example a blurry photo · Blurry ...
Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm
BLURRED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
BLURRED ý nghĩa, định nghĩa, BLURRED là gì: 1. difficult to see: 2. difficult to understand or separate clearly: 3. unable to see clearly: . Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
blurry nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland
1. mờ. difficult to see clearly; making it difficult for someone to see things clearly: Ví dụ: •. Using a tripod ...
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






