Blurry là gì? Ý nghĩa của blurry trong tiếng Anh và ví dụ sử dụng

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Blurry là gì? Blurry thường mang nghĩa mờ, không rõ nét, dùng để miêu tả hình ảnh hoặc cảm xúc không rõ ràng. Cùng tìm hiểu chi tiết về blurry.

BLURRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLURRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLURRY ý nghĩa, định nghĩa, BLURRY là gì: 1. difficult to see clearly; making it difficult for someone to see things clearly: 2. difficult…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Blurry - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Blurry - Từ điển Anh - Việt

adjective. cloudy , dim , hazy , misty. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Blurry ». Từ điển: Thông dụng. tác giả.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

BLURRED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

BLURRED - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của blurred trong Việt như mờ, trạng thái mờ, vết ố và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

blurry trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

blurry trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "blurry" thành Tiếng Việt. mờ là bản dịch của "blurry" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Sarah had to lie very still so the pictures wouldn't be blurry.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Cách dùng từ "blurry" tiếng anh

Cách dùng từ

Cách dùng từ "blurry" tiếng anh · 1. Mang nghĩa "mờ, không nhìn thấy rõ" · 2. Mang nghĩa "khó nhớ, không nhớ rõ lắm".

Tên miền: ieltstutor.me Đọc thêm

"blurry" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Anh (Anh)

blurry có nghĩa là gì? · Unclear. For example My vision is blurry, I cannot see properly. · out of focus, for example a blurry photo · Blurry ...

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

BLURRED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLURRED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

BLURRED ý nghĩa, định nghĩa, BLURRED là gì: 1. difficult to see: 2. difficult to understand or separate clearly: 3. unable to see clearly: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

blurry nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

blurry nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland

1. mờ. difficult to see clearly; making it difficult for someone to see things clearly: Ví dụ: •. Using a tripod ...

Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây