healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
all of a sweat: đẫm mồ hôi; lo âu; sợ hãi Ví dụ: I was all of a sweat before the exam. (Tôi vã mồ hôi (lo lắng) trước giờ thi.) not sweat: có gì đâu (không có ...Jump to
Tên miền: tudien.dolenglish.vn
Link: https://tudien.dolenglish.vn/mo-hoi-tieng-anh-la-gi
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: đổ mồ hôi tiếng anh
đổ mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
đổ mồ hôi kèm nghĩa tiếng anh sweat, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "đổ mồ hôi" thành Tiếng Anh
Phép dịch "đổ mồ hôi" thành Tiếng Anh. sweat, perspire, to perspire là các bản dịch hàng đầu của "đổ mồ hôi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Họ thẳng tính, ...Jump to
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
PERSPIRE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
đổ mồ hôi. He was perspiring in the heat. Xem thêm. perspiration. (Bản dịch của perspire từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd). Các ví ...Jump to
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
What is the translation of "đổ mồ hôi" in English?
Find all translations of đổ mồ hôi in English like perspire, perspiration, sweltering and many others.
mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
all of a sweat: đẫm mồ hôi; lo âu; sợ hãi Ví dụ: I was all of a sweat before the exam. (Tôi vã mồ hôi (lo lắng) trước giờ thi.) not sweat: có gì đâu (không có ...Jump to
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
SWEAT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
SWEAT ý nghĩa, định nghĩa, SWEAT là gì: 1. the clear, salty liquid that you pass through your skin: 2. a loose top and trousers, worn…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của "tiết mồ hôi" trong tiếng Anh - Bab.la
Cách dịch tương tự của từ "tiết mồ hôi" trong tiếng Anh ; mồ danh từ · grave ; tuyến mồ hôi danh từ · sweat gland ; đổ mồ hôi động từ · perspire ...Jump to
Vietgle Tra từ - 3000 từ tiếng Anh thông dụng - sweat
( a sweat ) sự ra mồ hôi; sự làm đổ mồ hôi; tình trạng đổ mồ hôi. nightly sweats. sự ra mồ hôi trộm. a sweat will do him good. cứ xông cho ra mồ hôi là anh ...Jump to
Tên miền: tratu.coviet.vn Đọc thêm
Phép dịch "toát mồ hôi" thành Tiếng Anh
Phép dịch "toát mồ hôi" thành Tiếng Anh. sweat, melt, perspiratory là các bản dịch hàng đầu của "toát mồ hôi" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Một lát sau ...Jump to
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
"Mồ Hôi" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
mồ hôi tiếng anh là gì · - “Mồ hôi” trong tiếng anh là “sweat”, được phát âm là /swet/. · - “Sweat” vừa là danh từ, vừa là động từ, nếu là động từ thì nó có nghĩa ...Jump to
Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






