healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Pervasive – Wiktionary tiếng Việt
Tính từ. pervasive /pɜː.ˈveɪ.sɪv/. Toả khắp. Lan tràn khắp, thâm nhập khắp. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pervasive”, trong Việt–Việt (DICT) ...
Tên miền: vi.wiktionary.org
Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/pervasive
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Pervasive là gì
Nghĩa của từ Pervasive - Từ điển Anh - Việt
Pervasive. Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt. /pərˈveɪsɪv/. Thông dụng. Tính từ. Toả khắp. pervasive smell: mùi toả khắp nơi: pervasive damp: không khí ẩm toả ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
PERVASIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
5 days ago — Ý nghĩa của pervasive trong tiếng Anh ... present or noticeable in every part of a thing or place: The influence of Freud is pervasive in her ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ pervasive, từ pervasive là gì? (từ điển Anh-Việt)
pervasive /pə:'veisiv/ nghĩa là: toả khắp, lan tràn khắp, thâm nhập khắp... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ pervasive, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
trên diện rộng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Pervasive – Lan tỏa khắp nơi Phân biệt: Pervasive mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ điều gì đó lan tỏa mạnh mẽ và khó kiểm soát. Ví dụ: The pervasive ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "pervasive" thành Tiếng Việt
Phép dịch "pervasive" thành Tiếng Việt. rộng khắp, lan toả, lan khắp là các bản dịch hàng đầu của "pervasive" thành Tiếng Việt.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Pervasive là gì, Nghĩa của từ Pervasive | Từ điển Anh - Việt
Pervasive là gì: / pərˈveɪsɪv /, Tính từ: toả khắp, lan tràn khắp, thâm nhập khắp, Xây dựng: sâu xa, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ...
Sự khác nhau giữa "ubiquitous" và "pervasive" là gì?
Phiên bản ghi chú ngắn gọn sẽ là: "ubiquitous" là thứ có thể tìm thấy ở khắp mọi nơi, trong khi "pervasive" là thứ len lỏi vào khắp mọi nơi.
Tên miền: reddit.com Đọc thêm
pervasive nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland
1. thấm qua, thấm vào, xâm nhập. (especially of an unwelcome influence or physical effect) spreading widely throughout an area or a group of people ...
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
pervasive – Wiktionary tiếng Việt
Tính từ. pervasive /pɜː.ˈveɪ.sɪv/. Toả khắp. Lan tràn khắp, thâm nhập khắp. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pervasive”, trong Việt–Việt (DICT) ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






