healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "cảm thấy buồn nôn" thành Tiếng Anh
queasy là bản dịch của "cảm thấy buồn nôn" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tránh các loại thức ăn và hương vị làm bạn cảm thấy buồn nôn . ↔ Avoiding foods and ...
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/vi/en/c%E1%BA%A3m%20th%E1%BA%A5y%20bu%E1%BB%93n%20n%C3%B4n
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Buồn nôn tiếng anh là gì
buồn nôn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Nauseate (gây buồn nôn). Ex: Cảm giác của hương liệu này gây ra cho tôi một cảm giác buồn nôn. (The scent of this perfume nauseates me.) · Nauseous (buồn nôn).
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "buồn nôn" thành Tiếng Anh
Phép dịch "buồn nôn" thành Tiếng Anh. sick, feel sick, mawkish là các bản dịch hàng đầu của "buồn nôn" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: “Tôi muốn tránh cảm ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
NAUSEA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
NAUSEA ý nghĩa, định nghĩa, NAUSEA là gì: 1. the feeling that you are going to vomit: 2. the feeling that you are going to vomit: 3. a…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
cảm thấy buồn nôn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
cảm thấy buồn nôn kèm nghĩa tiếng anh feel nauseous, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Buồn Nôn in English | Vietnamese to English Dictionary
Translate "buồn nôn" from Vietnamese to English - "nausea". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages with ...
Tên miền: translate.com Đọc thêm
Phép dịch "cảm thấy buồn nôn" thành Tiếng Anh
queasy là bản dịch của "cảm thấy buồn nôn" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tránh các loại thức ăn và hương vị làm bạn cảm thấy buồn nôn . ↔ Avoiding foods and ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Buồn nôn và ói mửa (Nausea and vomiting)
Buồn nôn và ói mửa (Nausea and vomiting) star_border Save this page Click to add bookmark. Buồn nôn có nghĩa là thấy muốn bệnh và ói mửa có nghĩa là bị bệnh (ói ...
Tên miền: cancer.nsw.gov.au Đọc thêm
Nghĩa của "sự buồn nôn" trong tiếng Anh
sự · engagement ; nôn · retch · vomit ; nôn · throw up ; buồn · sad · sorrowful · blue ; buồn · upset · sadness.
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






