healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "đề kháng" thành Tiếng Anh
resistance, resistant là các bản dịch hàng đầu của "đề kháng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Không, sẽ không có sức đề kháng nào khi chúng tôi đến được phòng ...
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/vi/en/%C4%91%E1%BB%81%20kh%C3%A1ng
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Sức đề kháng tiếng anh
sức đề kháng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
sức đề kháng kèm nghĩa tiếng anh Immunity, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
đề kháng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
- resistance (đề kháng): You can improve resistance by eating more green vegetables. (Bạn có thể cải thiện sức đề kháng bằng cách ăn nhiều rau xanh.).
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Sức đề kháng tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Nghĩa của từ sức đề kháng: Khả năng chống lại tác nhân gây bệnh hoặc tác động có hại từ bên ngoài, thường dùng trong y học để chỉ khả năng phòng vệ của cơ ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Phép dịch "tăng sức đề kháng" thành Tiếng Anh
Hãy tăng cường sức đề kháng của bạn, nhờ đó giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh! Bolster your defenses, and reduce the risk of disease! jw2019.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
"sức đề kháng của cơ thể" tiếng anh là gì?
Cho em hỏi là "sức đề kháng của cơ thể" tiếng anh là gì? Xin cảm ơn nhiều nhà. Written by Guest 10 years ago. Asked ...
Tên miền: englishteststore.net Đọc thêm
sức đề kháng | resistance | dịch Việt sang Anh - Dict.vn
sức đề kháng nghĩa tiếng Anh là resistance /rɪˈzɪstəns/ (n). sức đề kháng còn có các bản dịch khác là. power of resistance.
Results for sức đề kháng translation from Vietnamese to English
Contextual translation of "sức đề kháng" into English. Human translations with examples: resistant, resistance, field resistance, psychological fear.
Tên miền: mymemory.translated.net Đọc thêm
RESISTANCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
resistance ; the act of resisting. sự kháng cự. The army offered strong resistance to the enemy. (also adjective) a resistance force. ; the ability or power to be ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Phép dịch "đề kháng" thành Tiếng Anh
resistance, resistant là các bản dịch hàng đầu của "đề kháng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Không, sẽ không có sức đề kháng nào khi chúng tôi đến được phòng ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
resistance | sức đề kháng | dịch Anh sang Việt - Dict.vn
resistance còn có các bản dịch khác là. Trở kháng · sự kháng cự · sự đề kháng · Điện trở · sự phản đối · sự phản kháng · chống đối.
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






