healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "embryo" thành Tiếng Việt
Phép dịch "embryo" thành Tiếng Việt. phôi, phôi thai, bao tử là các bản dịch hàng đầu của "embryo" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Now look at that.
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/en/vi/embryo
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Embryo là gì
EMBRYO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
EMBRYO ý nghĩa, định nghĩa, EMBRYO là gì: 1. an animal that is developing either in its mother's womb or in an egg, or a plant that is…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Embryo - Từ điển Anh - Việt
'''´embri¸ou'''/, (sinh vật học) phôi, Cái còn phôi thai, Còn phôi thai, còn trứng nước, chưa phát triển, phôi thai, phôi, phôi,
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Phôi – Wikipedia tiếng Việt
Phôi (tên gọi tiếng Anh là embryo, xuất phát từ tiếng Hy Lạp: ἔμβρυον, số nhiều ἔμβρυα, có nghĩa là "cái còn trẻ", biến thể của ἔμβρυος (embruos) mang nghĩa "đ ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
Embryo là gì? | Từ điển Anh - Việt
Từ "embryo" (thai nhi) được định nghĩa là giai đoạn phát triển sớm của một sinh vật, từ việc thụ tinh cho đến khi có hình dạng cơ bản của cơ thể. Trong Y học, ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ embryo, từ embryo là gì? (từ điển Anh-Việt)
Từ: embryo · danh từ. (sinh vật học) phôi · cái còn phôi thai. in embryo. còn phôi thai, còn trứng nước, chưa phát triển · tính từ. còn phôi thai, còn trứng nước, ...
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
phôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Chúng ta cùng phân biệt embryo và foetus nhé: Embryo (phôi thai): Giai đoạn phát triển ban đầu của động vật khi còn trong trứng hoặc trong tử cung của con mẹ.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
embryo nghĩa là gì? | Từ điển Anh-Việt Lingoland
1. phôi, phôi thai. an unborn or unhatched offspring in the process of development, in particular a human offspring during the period from approximately the ...
Tên miền: lingolandedu.com Đọc thêm
Phép dịch "embryo" thành Tiếng Việt
Phép dịch "embryo" thành Tiếng Việt. phôi, phôi thai, bao tử là các bản dịch hàng đầu của "embryo" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Now look at that.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Phôi Nang Là Gì? Ưu Điểm Của Chuyển Phôi Nang Trong ...
Phôi nang là một giai đoạn phát triển quan trọng trong quá trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), đánh dấu sự chuyển tiếp từ phôi phân chia ...
Tên miền: hanhphuchospital.com Đọc thêm
EMBRYO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của embryo là gì? Xem định nghĩa của embryo trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. embrace · embroider · embroidery · embroil. embryo. embryological.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






