healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "hồi hộp" thành Tiếng Anh
exciting, thrill, flutter là các bản dịch hàng đầu của "hồi hộp" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Ngày đầu thật vui thích nhiều chuyện hồi hộp và rùng rợn. ↔ ...
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/vi/en/h%E1%BB%93i%20h%E1%BB%99p
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Hồi hộp tiếng anh là gì
hồi hộp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
hồi hộp kèm nghĩa tiếng anh nervous, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
HỒI HỘP - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của hồi hộp trong Anh như with bated breath, catharsis, throb và nhiều bản dịch khác.
What is the translation of "hồi hộp" in English?
bab.la · Dictionary · Vietnamese-English; hồi hộp. What is the translation of "hồi hộp" in English? vi hồi hộp = en. volume_up. with bated breath. chevron_left.
hồi hộp in English - Vietnamese-English Dictionary
exciting, thrill, flutter are the top translations of "hồi hộp" into English. Sample translated sentence: Ngày đầu thật vui thích nhiều chuyện hồi hộp và rùng ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
sự hồi hộp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Tiếng Anh: Nervousness Ví dụ: She felt a sense of nervousness before her big presentation. (Cô ấy cảm thấy hồi hộp trước bài thuyết trình quan trọng của mình.) ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "hồi hộp" thành Tiếng Anh
exciting, thrill, flutter là các bản dịch hàng đầu của "hồi hộp" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Ngày đầu thật vui thích nhiều chuyện hồi hộp và rùng rợn. ↔ ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Hồi Hộp trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
Hồi Hộp trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt · 1. “Hồi hộp” trong Tiếng Anh là gì? Nervous. Cách phát âm: /ˈnɜːvəs & ˈnɜːr-/. Định nghĩa: · 2. Cách ...
Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm
THRILL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
5 days ago — hồi hộp, xúc động. She was thrilled at/by the invitation. thrill. noun ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Hoi hóp tiếng Anh là gì? | Từ điển Việt
Mô tả chung. (formal) anxious; (informal) nervous — tính từ. Tính từ chỉ trạng thái lo lắng, hồi hộp, tim đập nhanh trước sự kiện quan trọng hoặc khi bối rối.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






