healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Phép dịch "soothing" thành Tiếng Việt
Phép dịch "soothing" thành Tiếng Việt. dễ chịu, dịu dàng là các bản dịch hàng đầu của "soothing" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I'd hoped soothing words to ...
Tên miền: vi.glosbe.com
Link: https://vi.glosbe.com/en/vi/soothing
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Soothing là gì
SOOTHING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
SOOTHING ý nghĩa, định nghĩa, SOOTHING là gì: 1. making you feel calm: 2. making something less painful: 3. making you feel calm: . Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ Soothing - Từ điển Anh - Việt
Dịu dàng, êm dịu, dễ chịu. soothing music: nhạc êm dịu: soothing voice: giọng nói dịu dàng: soothing lotion: nước bôi làm dễ chịu ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Soothing là gì? | Từ điển Anh - Việt
Soothing nghĩa là làm dịu nhẹ cảm giác căng thẳng hoặc đau đớn. Từ thường được dùng để mô tả âm thanh, hành động hoặc cảm giác mang lại sự an ủi.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Phép dịch "soothing" thành Tiếng Việt
Phép dịch "soothing" thành Tiếng Việt. dễ chịu, dịu dàng là các bản dịch hàng đầu của "soothing" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I'd hoped soothing words to ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
SOOTHE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
6 days ago — SOOTHE ý nghĩa, định nghĩa, SOOTHE là gì: 1. to make someone feel calm or less worried: 2. to make a part of the body less painful: 3. to…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Đâu là sự khác biệt giữa "soothing" và "calming" ?
They both have the same meaning, Soothing; soothe : soothed, sooth·ing. to tranquilize or calm, as a person or the feelings; relieve, ...
Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm
Soothingly là gì? | Từ điển Anh - Việt
Soothingly nghĩa là một cách làm dịu nhẹ và an ủi. Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc giọng điệu nhẹ nhàng, mang lại cảm giác dễ chịu.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
soothe trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
dỗ dành, làm dịu, làm nguội là các bản dịch hàng đầu của "soothe" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I was listening to the soothing sound of her voice, ↔ tôi lắng ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Soothing là gì, Nghĩa của từ Soothing | Từ điển Anh - Việt
Soothing là gì: / ´su:ðiη /, Tính từ: dịu dàng, êm dịu, dễ chịu, Từ đồng nghĩa: adjective, soothing music, nhạc êm dịu, soothing voice, giọng nói dịu dàng, ...
Nghĩa của từ Soothe - Từ điển Anh - Việt
Làm cho bớt nghiêm trọng, làm bớt đau đớn, làm đỡ đau, làm giảm nhẹ (cơn đau, nhức..) Vuốt ve, xoa dịu, dỗ dành. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa. verb.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






