healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
RUỘT THỪA (APPENDIX), VIÊM RUỘT THỪA (APPENDIC ...
Appendix (ruột thừa) là một từ Latin có nghĩa là 'một cái gì đó nối vào / gắn liền (something attached), là một túi hình ống nối vào manh tràng ...
Tên miền: nguyenphuocvinhco.com
Link: https://nguyenphuocvinhco.com/2021/08/23/ruot-thua-appendix-viem-ruot-thua-appendic-itis-mo-ruot-thua-append-ectomy/
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Ruột thừa tiếng anh
ruột thừa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Eo: waist · Rốn: navel · Cơ bụng: abdominal muscles · Dạ dày: stomach · Ruột: intestines · Ruột thừa: appendix · Gan: liver · Lách: spleen. Túi mật ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
What is the translation of "ruột thừa" in English?
Similar translations for "ruột thừa" in English · tube · core · mandrel · intestine · bowel · pith · innards · insides. đồ thừa noun. English. waste. lũy thừa ...
Nghĩa của "ruột thừa" trong tiếng Anh - Bab.la
Cách dịch tương tự của từ "ruột thừa" trong tiếng Anh · tube · core · mandrel · intestine · bowel · pith · innards · insides. đồ thừa danh từ. English. waste.
Phép dịch "ruột thừa" thành Tiếng Anh
Phép dịch "ruột thừa" thành Tiếng Anh. appendix, vermiform appendix, appendix là các bản dịch hàng đầu của "ruột thừa" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Viêm ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
appendicitis - Tiếng Anh
Bệnh viêm ruột thừa. Từ phái sinh. sửa · pseudoappendicitis · spendicitis. Tham khảo. sửa. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “appendicitis”, trong Việt–Việt ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
ruột thừa in English - Vietnamese-English Dictionary
appendix, vermiform appendix, appendix are the top translations of "ruột thừa" into English. Sample translated sentence: Viêm ruột thừa có thể xảy ra khi ống ...
Tên miền: glosbe.com Đọc thêm
viêm ruột thừa - Vietnamese to English Dictionary
Translate "viêm ruột thừa" from Vietnamese to English - "appendicitis". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both ...
Tên miền: translate.com Đọc thêm
RUỘT THỪA (APPENDIX), VIÊM RUỘT THỪA (APPENDIC ...
Appendix (ruột thừa) là một từ Latin có nghĩa là 'một cái gì đó nối vào / gắn liền (something attached), là một túi hình ống nối vào manh tràng ...
Tên miền: nguyenphuocvinhco.com Đọc thêm
APPENDIX | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
APPENDIX ý nghĩa, định nghĩa, APPENDIX là gì: 1. a small tube-shaped part that is joined to the intestines on the right side of the body and has…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






