healthcare.info.vn Logo

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Saturday, 23/05/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

healthcare.info.vn

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

SALIVA | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

  • Trang chủ
  • Danh Mục 
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ 
  • Nước bọt tiếng anh 
  • SALIVA | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

5 days ago — saliva noun /səˈlaivə/ Add to word list Add to word list the liquid that forms in the mouth to help digestion. nước bọt

Tên miền: dictionary.cambridge.org

Link: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english-vietnamese/saliva

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Nước bọt tiếng anh

nước bọt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nước bọt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Răng: tooth · Khẩu hình miệng: mouth shape · Lưỡi: tongue · Niêm mạc: mucosa · Nước miếng (nước bọt): saliva · Tuyến nước bọt: salivary gland · Nướu: gums.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

SALIVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SALIVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — SALIVA ý nghĩa, định nghĩa, SALIVA là gì: 1. the liquid produced in your mouth to keep the mouth wet and to help to prepare food to be…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SALIVA | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

SALIVA | Vietnamese translation - Cambridge Dictionary

5 days ago — saliva noun /səˈlaivə/ Add to word list Add to word list the liquid that forms in the mouth to help digestion. nước bọt

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của "nước miếng" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của nước miếng trong Anh như saliva, drool, salivate và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "nước bọt" thành Tiếng Anh

Phép dịch

saliva, spit, spittle là các bản dịch hàng đầu của "nước bọt" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi đang đo lường sự đông lạnh của nước bọt sau khi chết. ↔ I'm ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nước Bọt in English | Vietnamese to English Dictionary

Nước Bọt in English | Vietnamese to English Dictionary

Translate "nước bọt" from Vietnamese to English - "saliva". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages with ...

Tên miền: translate.com Đọc thêm

What is the translation of "nước bọt" in English?

What is the translation of

Find all translations of nước bọt in English like saliva, spittle, salivary gland and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

saliva - Tiếng Anh

saliva - Tiếng Anh

Mục lục. 1 Tiếng Anh. 1.1 Cách phát âm; 1.2 Danh từ; 1.3 Tham khảo. Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. IPA: /sə.ˈlɑɪ.və/. Danh từ. saliva /sə.ˈlɑɪ.və/. Nước bọt, ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

nước miếng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nước miếng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nước miếng (nước bọt): saliva. Tuyến nước bọt: salivary gland. Nướu: gums. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ liên quan. lưỡi · nước bọt · tuyến nước bọt.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »

Bài viết mới

Forxiga 10mg Giá Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất

Hạt Chia úc Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe

Thuốc Dị ứng Cetirizin Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng

Rau Húng Chanh Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe

Basedow Là Gì Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng

Sodium Chloride 0 9 Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng

Miếng Dán Ngải Cứu Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả

Cồn Xoa Bóp Cồn Xoa Bóp: Công Dụng Và Hướng Dẫn Sử Dụng Hiệu Quả

Bài viết mới

Thuốc

Đồ ăn

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Bệnh lý và Triệu chứng

Thảo dược & Đông y

Mỹ phẩm – Làm đẹp

Dụng cụ sức khỏe

Thiết bị y tế

Mẹ và bé

Cơ sở khám chữa bệnh

Dịch vụ y tế

Hoạt chất & Công dụng

Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ

Tình dục

Nội tiết

Sinh lý

Sức khỏe sinh sản

Giải trí

Đời sống

Khác

Thông tin sức khỏe đáng tin cậy – Đồng hành cùng bạn mỗi ngày

Healthcare.info.vn là cổng thông tin sức khỏe toàn diện, cung cấp kiến thức hữu ích về thuốc, bệnh lý, sinh lý, dinh dưỡng, thiết bị y tế, mẹ và bé, thảo dược, thực phẩm chức năng, và nhiều chuyên mục đời sống khác. Chúng tôi cam kết mang đến nội dung chính xác, dễ hiểu, giúp bạn chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tốt hơn mỗi ngày.

Categorieën & Zoeken

Follow Us

Giới Thiệu

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Danh Mục

  • Cơ thể & Sinh học
  • Dụng cụ sức khỏe
  • Thiết bị y tế
  • Cơ sở khám chữa bệnh
  • Dịch vụ y tế
  • Hoạt chất & Công dụng
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ
  • Tình dục
  • Nội tiết
  • Sinh lý
  • Giải trí
  • Đời sống
  • Khác

Bài viết quan tâm nhiều

  • Ngộ độc Khí Co
  • Sương Mai Là Gì
  • Viễn Thượng Bạch Vân Gian
  • Muối Kiềm Ngọc ánh
  • Công Ty Tnhh Dầu ăn Nguyên Phát
  • Kẹo Thông Họng
  • Triệu Chứng đau Mắt Hột
  • Son Dưỡng Carmex Chính Hãng
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 healthcare.info.vn – Bản quyền nội dung thuộc về website.