healthcare.info.vn Logo

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Saturday, 23/05/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

healthcare.info.vn

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

Sanitary là gì? | Từ điển Anh - Việt

  • Trang chủ
  • Danh Mục 
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ 
  • Sanitary là gì 
  • Sanitary là gì? | Từ điển Anh - Việt

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Sanitary nghĩa là thuộc về vệ sinh, đảm bảo sạch sẽ và an toàn. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và môi trường.

Tên miền: dictionary.zim.vn

Link: https://dictionary.zim.vn/anh-viet/sanitary

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Sanitary là gì

Nghĩa của từ Sanitary - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Sanitary - Từ điển Anh - Việt

'''ˈsænɪˌtɛri'''/ , Vệ sinh, không bẩn, (thuộc) sự bảo vệ sức khoẻ, vệ sinh, vệ sinh môi trường, thuộc vệ sinh, thuộc y tế, vệ sinh, adjective,

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

SANITARY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SANITARY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SANITARY ý nghĩa, định nghĩa, SANITARY là gì: 1. clean and not dangerous for your health, or protecting health by removing dirt and waste…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Sanitary là gì? | Từ điển Anh - Việt

Sanitary là gì? | Từ điển Anh - Việt

Sanitary nghĩa là thuộc về vệ sinh, đảm bảo sạch sẽ và an toàn. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và môi trường.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ sanitary, từ sanitary là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ sanitary, từ sanitary là gì? (từ điển Anh-Việt)

tính từ. (thuộc) vệ sinh. Từ gần giống. sanitary napkin unsanitary sanitary belt sanitary engineering insanitary · Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề:.

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

Hygiene, Hygienic, Sanitation, Clean - Sự Khác Biệt Trong ...

Hygiene, Hygienic, Sanitation, Clean - Sự Khác Biệt Trong ...

Hygiene (n), Hygienic (adj), Sanitation (n) ; Việc giữ sạch sẽ, vệ sinh cho bản thân hoặc nơi sống/làm việc nhằm ngăn chặn bệnh tật hoặc dịch bệnh xảy ra. Sạch ...

Tên miền: anhnguthienan.edu.vn Đọc thêm

SANITARY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SANITARY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

5 days ago — trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể). 衛生的,清潔的,乾淨的, 女性生理期間使用的… ; trong tiếng Trung Quốc (Giản thể). 卫生的,清洁的,干净的, 月经期 ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Sanitary Certificate là gì? Tiêu chuẩn chứng nhận này ra sao?

Sanitary Certificate là gì? Tiêu chuẩn chứng nhận này ra sao?

Sanitary Certificate là Giấy chứng nhận vệ sinh, đó là một chứng chỉ được cấp bởi cơ quan kiểm tra có thẩm quyền để xác nhận hàng hóa đã được xử lý, kiểm tra, ...

Tên miền: container-transportation.com Đọc thêm

Đâu là sự khác biệt giữa "hygienic" và "sanitary" ?

Đâu là sự khác biệt giữa

7 Aug 2021 — Đồng nghĩa với hygienic Sanitary is more about being clean for your health. Washing your hands before eating is sanitary.

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

Rắc rối thuật ngữ trong an toàn thực phẩm

Rắc rối thuật ngữ trong an toàn thực phẩm

3 Jun 2005 — Tiếng Anh có hai từ "hygiene" và "sanitation" cùng dịch sang tiếng Việt là "vệ sinh". Nhưng "hygiene" là một bộ môn khoa học lý thuyết về vệ ...

Tên miền: nhandan.vn Đọc thêm

If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »

Bài viết mới

Forxiga 10mg Giá Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất

Hạt Chia úc Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe

Thuốc Dị ứng Cetirizin Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng

Rau Húng Chanh Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe

Basedow Là Gì Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng

Sodium Chloride 0 9 Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng

Miếng Dán Ngải Cứu Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả

Cồn Xoa Bóp Cồn Xoa Bóp: Công Dụng Và Hướng Dẫn Sử Dụng Hiệu Quả

Bài viết mới

Thuốc

Đồ ăn

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Bệnh lý và Triệu chứng

Thảo dược & Đông y

Mỹ phẩm – Làm đẹp

Dụng cụ sức khỏe

Thiết bị y tế

Mẹ và bé

Cơ sở khám chữa bệnh

Dịch vụ y tế

Hoạt chất & Công dụng

Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ

Tình dục

Nội tiết

Sinh lý

Sức khỏe sinh sản

Giải trí

Đời sống

Khác

Thông tin sức khỏe đáng tin cậy – Đồng hành cùng bạn mỗi ngày

Healthcare.info.vn là cổng thông tin sức khỏe toàn diện, cung cấp kiến thức hữu ích về thuốc, bệnh lý, sinh lý, dinh dưỡng, thiết bị y tế, mẹ và bé, thảo dược, thực phẩm chức năng, và nhiều chuyên mục đời sống khác. Chúng tôi cam kết mang đến nội dung chính xác, dễ hiểu, giúp bạn chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tốt hơn mỗi ngày.

Categorieën & Zoeken

Follow Us

Giới Thiệu

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Danh Mục

  • Cơ thể & Sinh học
  • Dụng cụ sức khỏe
  • Thiết bị y tế
  • Cơ sở khám chữa bệnh
  • Dịch vụ y tế
  • Hoạt chất & Công dụng
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ
  • Tình dục
  • Nội tiết
  • Sinh lý
  • Giải trí
  • Đời sống
  • Khác

Bài viết quan tâm nhiều

  • Ngộ độc Khí Co
  • Sương Mai Là Gì
  • Viễn Thượng Bạch Vân Gian
  • Muối Kiềm Ngọc ánh
  • Công Ty Tnhh Dầu ăn Nguyên Phát
  • Kẹo Thông Họng
  • Triệu Chứng đau Mắt Hột
  • Son Dưỡng Carmex Chính Hãng
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 healthcare.info.vn – Bản quyền nội dung thuộc về website.