healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Scar – Wiktionary tiếng Việt
Danh từ · (Như) Scaur. · Sẹo, vết sẹo (của vết thương, ở cây tại chỗ có lá rụng). · (Nghĩa bóng) Mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ. · (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vết nhơ. scars ...
Tên miền: vi.wiktionary.org
Link: https://vi.wiktionary.org/wiki/scar
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Sẹo tiếng anh là gì
sẹo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
sẹo kèm nghĩa tiếng anh scar, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
sẹo trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
scar, cicatrice, scar node là các bản dịch hàng đầu của "sẹo" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tom có sẹo trên chân phải. ↔ Tom has a scar on his right leg.
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
SCAR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
SCAR ý nghĩa, định nghĩa, SCAR là gì: 1. a mark left on part of the body after an injury, such as a cut, has healed: 2. a sign of damage…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
SCAR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
8 days ago — sẹo, vết sẹo. a scar on the arm where the dog bit him. scar. verb. past ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của từ scar, từ scar là gì? (từ điển Anh-Việt)
scar /skɑ:/ nghĩa là: (như) scaur, sẹo, vết sẹo (của vết thương, ở cây tại chỗ có... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ scar, ví dụ và các thành ngữ liên quan.
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Katu - "Vết sẹo" tiếng Anh là gì? Scar (noun) /skɑːr ...
"Vết sẹo" tiếng Anh là gì? Scar (noun) /skɑːr/: vết sẹo Ví dụ: She had a long scar on her shoulder. (Cô ấy có 1 vết sẹo dài trên vai) Trích ...
Tên miền: facebook.com Đọc thêm
Sẹo – Wikipedia tiếng Việt
Sẹo lõm. sửa. Sẹo lõm hay còn gọi là sẹo rỗ là di chứng của các bệnh lý về da liễu như mụn trứng cá, thủy đậu, dị ứng, tai nạn để lại. Khiến cho vùng hạ bì ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
Phép dịch "vết sẹo" thành Tiếng Anh
Phép dịch "vết sẹo" thành Tiếng Anh. scar, chalk, cicatricial là các bản dịch hàng đầu của "vết sẹo" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Hắn có một vết sẹo trên ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
thẹo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
VIETNAMESE. thẹo. Vết sẹo. word. ENGLISH. Scar. NOUN. /skɑr/. Cicatrix. thẹo là vết sẹo trên da do tổn thương để lại. Ví dụ. 1. Thẹo trên tay anh ấy rõ ràng.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
scar – Wiktionary tiếng Việt
Danh từ · (Như) Scaur. · Sẹo, vết sẹo (của vết thương, ở cây tại chỗ có lá rụng). · (Nghĩa bóng) Mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ. · (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vết nhơ. scars ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






