healthcare.info.vn Logo

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Saturday, 23/05/2026
Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

healthcare.info.vn

Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống

Menu
  • Trang chủ
  • Thuốc
  • Đồ ăn
  • Dinh dưỡng
  • Thực phẩm
  • Bệnh lý và Triệu chứng
  • Thảo dược & Đông y
  • Mỹ phẩm – Làm đẹp
  • Mẹ và bé
  • Sức khỏe sinh sản

SƯNG - Translation in English

  • Trang chủ
  • Sưng tiếng anh 
  • SƯNG - Translation in English

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

sưng {adjective}. volume_up · swelling {adj.} sưng (also: rộp, phồng). VI. sưng lên {verb}. volume_up · bloat [bloated|bloated] ...

Tên miền: en.bab.la

Link: https://en.bab.la/dictionary/vietnamese-english/s%C6%B0ng

Hệ thống tự động chuyển hướng. 60 Giây

Chế độ toàn màn hình

Thời gian còn lại

00:00:00
0%
 

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Bài viết liên quan: Sưng tiếng anh

SƯNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

SƯNG - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của sưng trong Anh như swell, swelling, bloat và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SƯNG - Translation in English

SƯNG - Translation in English

sưng {adjective}. volume_up · swelling {adj.} sưng (also: rộp, phồng). VI. sưng lên {verb}. volume_up · bloat [bloated|bloated] ...

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

sưng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sưng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- swell (sưng), do viêm nhiễm: Her bruised knee was already swelling up. (Đầu gối bầm tím của cô ấy đã sưng lên rất to.)

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "sưng" thành Tiếng Anh

Phép dịch

swell, intumesce, intumescent là các bản dịch hàng đầu của "sưng" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Không có sưng tấy gì cả, có nghĩa là anh ko bị nhiễm chùng. ↔ ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

SWELLING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWELLING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWELLING ý nghĩa, định nghĩa, SWELLING là gì: 1. a part of your body that has become bigger because of illness or injury: 2. a part of your body…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SWOLLEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWOLLEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWOLLEN ý nghĩa, định nghĩa, SWOLLEN là gì: 1. past participle of swell 2. larger than usual: 3. past participle of swell. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

sưng

sưng

The Vietnamese word "sưng" is a verb that means "to swell." It is commonly used to describe the physical condition where a part of the body becomes larger ...

Tên miền: vdict.com Đọc thêm

Cách nói sưng; bị sưng trong tiếng Anh

Cách nói sưng; bị sưng trong tiếng Anh

Phải nói sưng; bị sưng như thế nào trong tiếng Anh? swollen. Cách một người bản xứ nói điều này. Hình ảnh mũi tên. Cách một người bản ...

Tên miền: memrise.com Đọc thêm

sưng - Vietnamese-English dictionary

sưng - Vietnamese-English dictionary

swell, intumesce, intumescent are the top translations of "sưng" into English. Sample translated sentence: Không có sưng tấy gì cả, có nghĩa là anh ko bị nhiễm ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »

Bài viết mới

Forxiga 10mg Giá Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất

Hạt Chia úc Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe

Thuốc Dị ứng Cetirizin Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng

Rau Húng Chanh Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe

Basedow Là Gì Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng

Sodium Chloride 0 9 Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng

Miếng Dán Ngải Cứu Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả

Cồn Xoa Bóp Cồn Xoa Bóp: Công Dụng Và Hướng Dẫn Sử Dụng Hiệu Quả

Bài viết mới

Thuốc

Đồ ăn

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Bệnh lý và Triệu chứng

Thảo dược & Đông y

Mỹ phẩm – Làm đẹp

Dụng cụ sức khỏe

Thiết bị y tế

Mẹ và bé

Cơ sở khám chữa bệnh

Dịch vụ y tế

Hoạt chất & Công dụng

Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ

Tình dục

Nội tiết

Sinh lý

Sức khỏe sinh sản

Giải trí

Đời sống

Khác

Thông tin sức khỏe đáng tin cậy – Đồng hành cùng bạn mỗi ngày

Healthcare.info.vn là cổng thông tin sức khỏe toàn diện, cung cấp kiến thức hữu ích về thuốc, bệnh lý, sinh lý, dinh dưỡng, thiết bị y tế, mẹ và bé, thảo dược, thực phẩm chức năng, và nhiều chuyên mục đời sống khác. Chúng tôi cam kết mang đến nội dung chính xác, dễ hiểu, giúp bạn chăm sóc sức khỏe bản thân và gia đình tốt hơn mỗi ngày.

Categorieën & Zoeken

Follow Us

Giới Thiệu

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng

Danh Mục

  • Cơ thể & Sinh học
  • Dụng cụ sức khỏe
  • Thiết bị y tế
  • Cơ sở khám chữa bệnh
  • Dịch vụ y tế
  • Hoạt chất & Công dụng
  • Từ vựng Tiếng Anh – Giải nghĩa từ
  • Tình dục
  • Nội tiết
  • Sinh lý
  • Giải trí
  • Đời sống
  • Khác

Bài viết quan tâm nhiều

  • Ngộ độc Khí Co
  • Sương Mai Là Gì
  • Viễn Thượng Bạch Vân Gian
  • Muối Kiềm Ngọc ánh
  • Công Ty Tnhh Dầu ăn Nguyên Phát
  • Kẹo Thông Họng
  • Triệu Chứng đau Mắt Hột
  • Son Dưỡng Carmex Chính Hãng
Danh Sách Video | Danh sách Tên miền | Danh sách từ khóa | Danh sách bài viết

© 2025 healthcare.info.vn – Bản quyền nội dung thuộc về website.