healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Vú
Noun · (anatomy, of a primate) breast · (anatomy, by extension, of a non-primate mammal) body part that functions similarly to the primate breast or nipple; udder ...
Tên miền: en.wiktionary.org
Link: https://en.wiktionary.org/wiki/v%C3%BA
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Vú tiếng anh
vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Chest (ngực): là từ chỉ phần ngực của cả nam và nữ. Ví dụ: My grandpa had severe pain in his chest. (Ông tôi ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
BREAST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
either of a woman's two milk-producing glands on the front of the upper body. vú. ○. the front of a body between the neck and belly. ngực. He clutched the ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của "ngực phụ nữ" trong tiếng Anh - Bab.la
Bản dịch của "ngực phụ nữ" trong Anh là gì? vi ngực phụ nữ = en. volume_up. tit. chevron_left. Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu ...
vú trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh
Phép dịch "vú" thành Tiếng Anh. breast, udder, tit là các bản dịch hàng đầu của "vú" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: 3 Loài chó rừng còn biết đưa vú cho con ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
cái vú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
cái vú kèm nghĩa tiếng anh breast, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
BOOB | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
○ slang. a woman's breast. ngực phụ nữ. boob. verb. ○ British, informal. to make a mistake. mắc sai lầm ngốc nghếch. I boobed when I forgot her birthday ...
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Nghĩa của "ngực" trong tiếng Anh - Bab.la
ngực {danh} · volume_up. chest · breast. cấy ngực {danh}. EN. volume_up. breast implant. đầu ngực {danh}. EN. volume_up. nipple. buồng ngực {danh}. EN.
How to say ""vú"" in American English.
How to say ""vú"" in American English. · vú · breast. vú-breast.svg. Start free trial now! Go fluent! Not just translations ...
Tên miền: languagedrops.com Đọc thêm
vú
Noun · (anatomy, of a primate) breast · (anatomy, by extension, of a non-primate mammal) body part that functions similarly to the primate breast or nipple; udder ...
Tên miền: en.wiktionary.org Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






