Dictionary.cambridge.org

The most popular dictionary and thesaurus for learners of English. Meanings and definitions of words with pronunciations and translations.

HAPPY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HAPPY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — HAPPY ý nghĩa, định nghĩa, HAPPY là gì: 1. feeling, showing, or causing pleasure or satisfaction: 2. (used in greetings for special…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FAD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FAD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — FAD ý nghĩa, định nghĩa, FAD là gì: 1. a style, activity, or interest that is very popular for a short period of time: 2. a style…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ALMOND | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ALMOND | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ALMOND ý nghĩa, định nghĩa, ALMOND là gì: 1. an edible oval nut with a hard shell, or the tree that it grows on: 2. an edible oval nut with…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DEHYDRATE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEHYDRATE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — to lose water, or to cause water to be lost from something, especially from a person's body: Air travel dehydrates the body. You'll dehydrate ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DEHYDRATED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEHYDRATED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEHYDRATED ý nghĩa, định nghĩa, DEHYDRATED là gì: 1. not having the normal amount of water in your body so that you feel ill or weak 2. not having…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ONE DAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ONE DAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ONE DAY - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ... one day. Add to word list Add to word list. ○. at some time in the future. ngày ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ONE DAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ONE DAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Bản dịch của one day ... ngày nào đó, một ngày trong quá khứ… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! Công cụ dịch ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DEAFNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

DEAFNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của deafness ... 聽覺障礙,耳聾, 不願聽, 聽不見… ... 听觉障碍,耳聋, 不愿听, 听不见… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí! ... Phát âm của ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DEAFNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEAFNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEAFNESS ý nghĩa, định nghĩa, DEAFNESS là gì: 1. the quality of being unable to hear, either completely or partly: 2. an unwillingness to…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

COUGH | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

COUGH | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Phát âm của COUGH. Cách phát âm COUGH trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press. ... Định nghĩa của cough là gì? Tìm kiếm. couchette.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

COUGH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COUGH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — COUGH ý nghĩa, định nghĩa, COUGH là gì: 1. to force air out of your lungs through your throat with a short, loud sound: 2. to make a sound…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ABNORMAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ABNORMAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

6 days ago — Bản dịch của abnormal ... 反常的, 異常的, 變態的(尤指不好的)… ... 反常的, 异常的, 变态的(尤指不好的)… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch nhanh và ...Jump to

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ABNORMAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ABNORMAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — ABNORMAL ý nghĩa, định nghĩa, ABNORMAL là gì: 1. different from what is usual or average, especially in a way that is bad: 2. different from ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CANDY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CANDY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — CANDY ý nghĩa, định nghĩa, CANDY là gì: 1. a sweet food made from sugar or chocolate, or a piece of this: 2. a sweet food made from sugar…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của TX trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của TX trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

TX ý nghĩa, định nghĩa, TX là gì: 1. written abbreviation for the US state of Texas: used in addresses 2. written abbreviation for…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

RTA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RTA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RTA ý nghĩa, định nghĩa, RTA là gì: 1. abbreviation for road traffic accident: used especially by police officers, medical staff…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MINUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

MINUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

minus, minus[tecken], minus-… Xem thêm. tolak, simbol tolak, negatif… Xem ... Phát âm của minus là gì? Xem định nghĩa của minus trong từ điển tiếng Anh ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MINUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MINUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MINUS ý nghĩa, định nghĩa, MINUS là gì: 1. reduced by a stated number: 2. without, or lacking: 3. a disadvantage or a bad feature: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ACNE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ACNE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — ACNE ý nghĩa, định nghĩa, ACNE là gì: 1. a skin disease common in young people, in which small, red spots appear on the face and neck…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

GRANULAR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GRANULAR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GRANULAR ý nghĩa, định nghĩa, GRANULAR là gì: 1. made of, or seeming like, granules: 2. including small details: 3. made of, or seeming like…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PENIS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PENIS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ペニス, 陰茎… · erkeğin cinsel organı, penis… · pénis [masculine], pénis… · penis… · penis… · penis, lem… · penis… · zakar…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

NOSE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

NOSE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Phát âm của NOSE. Cách phát âm NOSE trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press. ... Định nghĩa của nose là gì? Tìm kiếm. Norwegian forest cat.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

NOSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NOSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — NOSE ý nghĩa, định nghĩa, NOSE là gì: 1. the part of the face that sticks out above the mouth, through which you breathe and smell: 2…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CHILLI | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHILLI | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

a spicy dish of meat, onions, chillies or chilli powder, and usually beans: His favourite food is chilli. I've made a chilli for tonight.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CHILI | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHILI | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — CHILI ý nghĩa, định nghĩa, CHILI là gì: 1. a US spelling of chilli 2. the small red or green seed case from particular types of pepper…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

GIANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GIANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

GIANT ý nghĩa, định nghĩa, GIANT là gì: 1. an imaginary creature like a man but extremely tall, strong, and usually very cruel, appearing…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của ht trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của ht trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

HT ý nghĩa, định nghĩa, HT là gì: 1. written abbreviation for height: 2. written abbreviation for height: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TIGER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TIGER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TIGER ý nghĩa, định nghĩa, TIGER là gì: 1. a large wild animal of the cat family with yellowish ... con hổ… Xem thêm. trong những ngôn ngữ khác. in Marathi.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DURABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

DURABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của durable là gì? Xem định nghĩa của durable trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. duplicator · duplicitous · duplicity · durability. durable. duration.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DURABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DURABLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DURABLE ý nghĩa, định nghĩa, DURABLE là gì: 1. able to last and be used for a long time without becoming damaged: 2. able to continue to exist…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Leo | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Leo | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Leo ý nghĩa, định nghĩa, Leo là gì: 1. a large constellation (= a group of stars) said to look like a lion: 2. the fifth sign of the…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SEAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SEAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

6 days ago — any of several types of sea animal, some furry, living partly on land. hải cẩu ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

WEST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WEST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WEST ý nghĩa, định nghĩa, WEST là gì: 1. the direction in which the sun goes down in the evening, opposite to the east, or the part of an…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CONSCIOUSNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

CONSCIOUSNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

CONSCIOUSNESS ý nghĩa, định nghĩa, CONSCIOUSNESS là gì: 1. the state of understanding and realizing something: 2. the state of being awake, thinking, and…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CONSCIOUSNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CONSCIOUSNESS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

consciousness. noun. ý thức. The patient soon regained consciousness. (Bản dịch ... Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh · Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của dermatologist trong tiếng Anh

Ý nghĩa của dermatologist trong tiếng Anh

DERMATOLOGIST ý nghĩa, định nghĩa, DERMATOLOGIST là gì: 1. a doctor who studies and treats skin diseases 2. a doctor who studies and treats skin diseases.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của dermatology trong tiếng Anh

Ý nghĩa của dermatology trong tiếng Anh

DERMATOLOGY ý nghĩa, định nghĩa, DERMATOLOGY là gì: 1. the scientific study of the skin and its diseases 2. the scientific study of the skin and its…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CANNULA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CANNULA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CANNULA ý nghĩa, định nghĩa, CANNULA là gì: 1. a thin tube that can be put into the body, for example to put in medicine or remove blood: 2. a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Bản dịch của scent – Từ điển tiếng Anh–Việt

Bản dịch của scent – Từ điển tiếng Anh–Việt

a (usually pleasant) smell. mùi thơm. This rose has a delightful scent. ; a trail consisting of the smell which has been left and may be followed. sự đánh hơi.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SCENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SCENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SCENT ý nghĩa, định nghĩa, SCENT là gì: 1. a pleasant natural smell: 2. a smell produced by an animal that acts as a signal to other…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PURITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PURITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của purity là gì? Xem định nghĩa của purity trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. purification · purify · puritan · puritanical. purity. purl · purple.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PURITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PURITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PURITY ý nghĩa, định nghĩa, PURITY là gì: 1. the state of not being mixed with anything else: 2. the clear and perfect quality of a sound…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SALMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SALMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SALMON ý nghĩa, định nghĩa, SALMON là gì: 1. a medium-sized silver-coloured fish that lives in the sea or rivers and swims up rivers to…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FRAGRANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

FRAGRANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của fragrant là gì? Xem định nghĩa của fragrant trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. fragility · fragment · fragmentary · fragrance. fragrant. frail.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FRAGRANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FRAGRANT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FRAGRANT ý nghĩa, định nghĩa, FRAGRANT là gì: 1. with a pleasant smell: 2. with a pleasant smell: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TRAUMA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TRAUMA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TRAUMA ý nghĩa, định nghĩa, TRAUMA là gì: 1. severe and lasting emotional shock and pain caused by an extremely upsetting experience, or a…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

POLLEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

POLLEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

6 days ago — Phát âm của pollen là gì? Xem định nghĩa của pollen trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. politician · politics · polka · poll. pollen. pollinate.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

POLLEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

POLLEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — POLLEN ý nghĩa, định nghĩa, POLLEN là gì: 1. a powder, produced by the male part of a flower, that causes the female part of the same type ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

INFECTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

INFECTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

infected ; containing harmful bacteria that cause disease. bị nhiễm khuẩn. infected food/water. ; (of a body part or wound) containing harmful bacteria that stop ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

INFECTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

INFECTED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

INFECTED ý nghĩa, định nghĩa, INFECTED là gì: 1. (of a person or animal) affected by an organism that can cause disease: 2. (of a substance…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm