Dictionary.cambridge.org

The most popular dictionary and thesaurus for learners of English. Meanings and definitions of words with pronunciations and translations.

HOE | English meaning - Cambridge Dictionary

HOE | English meaning - Cambridge Dictionary

HOE definition: 1. a garden tool with a long handle and a short blade used to remove weeds and break up the surface…. Learn more.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HOE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HOE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HOE ý nghĩa, định nghĩa, HOE là gì: 1. a garden tool with a long handle and a short blade used to remove weeds and break up the surface…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

KID | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

KID | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — KID ý nghĩa, định nghĩa, KID là gì: 1. a child: 2. a young person: 3. someone's younger sister or brother: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

WHITE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

WHITE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — WHITE ý nghĩa, định nghĩa, WHITE là gì: 1. of a colour like that of snow, milk, or bone: 2. having a pale face because you are not well…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ENTER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ENTER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

enter ; to go or come in. đi vào. Enter by this door. ; to come or go into (a place). đi vào. He entered the room. ; to give the name of (another person or oneself) ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ENTER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ENTER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — ENTER ý nghĩa, định nghĩa, ENTER là gì: 1. to come or go into a particular place: 2. to be included in a competition, race, or exam, or to…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TREMOR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TREMOR | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TREMOR ý nghĩa, định nghĩa, TREMOR là gì: 1. a slight shaking movement in a person's body, especially because of nervousness or excitement…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

KIN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

KIN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của kin ; trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể). 家屬,親屬,親戚… ; trong tiếng Trung Quốc (Giản thể). 家属,亲属,亲戚… ; trong tiếng Tây Ban Nha. parientes, ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

KIN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

KIN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

KIN ý nghĩa, định nghĩa, KIN là gì: 1. family and relations 2. your closest relation or relations: 3. family and relations. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của marshmallow trong tiếng Anh

Ý nghĩa của marshmallow trong tiếng Anh

MARSHMALLOW ý nghĩa, định nghĩa, MARSHMALLOW là gì: 1. a soft, sweet, pink or white food: 2. a person who is not strong, brave, or confident: 3. a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của inflammation trong tiếng Anh

Ý nghĩa của inflammation trong tiếng Anh

INFLAMMATION ý nghĩa, định nghĩa, INFLAMMATION là gì: 1. a red, painful, and often swollen area in or on a part of your body: 2. a red, painful, and…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

OLIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

OLIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ஒரு சிறிய கசப்பான பச்சை அல்லது கருப்பு பழம் சாப்பிடுவதற்காக அல்லது எண்ணெய் தயாரிக்க பயன்படுகிறது, அல்லது இந்த பழம் ஒரு மத்திய தரைக்கடல் பகுதிகளில் மரங்களில் வளரக்கூடியது… buah zaitun, pokok zaitun, warna hijau ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SOCK | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

SOCK | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Định nghĩa của sock là gì? Tìm kiếm. sociology · sociopath · sociopathic ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SOCK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SOCK ý nghĩa, định nghĩa, SOCK là gì: 1. a piece of clothing made from soft material that covers your foot and the lower part of your…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

THAT IS TO SAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

THAT IS TO SAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

THAT IS TO SAY - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt ... nói một cách khác, tức là. He was here last Thursday, that's to say the 4th ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của that is to say ... trong tiếng Anh

Ý nghĩa của that is to say ... trong tiếng Anh

THAT IS TO SAY ... ý nghĩa, định nghĩa, THAT IS TO SAY ... là gì: 1. or more exactly: 2. said when you want to give further details or be more exact about…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PIMPLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PIMPLE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PIMPLE ý nghĩa, định nghĩa, PIMPLE là gì: 1. a small raised spot on the skin that is temporary 2. a small raised spot on the skin that is…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ANTIBIOTIC definition | Cambridge Dictionary

ANTIBIOTIC definition | Cambridge Dictionary

(a medicine) which is used to kill the bacteria that cause disease. thuốc kháng sinh. Doctors can prescribe antibiotics for a variety of conditions.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ANTIBIOTIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ANTIBIOTIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

(a medicine) which is used to kill the bacteria that cause disease. thuốc kháng sinh. Doctors can prescribe antibiotics for a variety of conditions.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DEEP CLEAN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DEEP CLEAN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

to clean something in a very complete way that includes all its parts, not just its surfaces or places where dirt can be seen: 1500 hospitals were ordered by ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

IN SITU | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

IN SITU | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

in situ | Tiếng Anh Thương Mại​​ in the original place, or the place where something should be: Shareholders are likely to want a new chief executive in situ ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ABDOMINAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ABDOMINAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ABDOMINAL ý nghĩa, định nghĩa, ABDOMINAL là gì: 1. in, forming, or relating to the abdomen: 2. in, forming, or relating to the abdomen: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ABDOMEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ABDOMEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ABDOMEN ý nghĩa, định nghĩa, ABDOMEN là gì: 1. the lower part of a person's or animal's body, containing the stomach, bowels, and other organs…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Bản dịch của skull – Từ điển tiếng Anh–Trung Quốc Truyền ...

Bản dịch của skull – Từ điển tiếng Anh–Trung Quốc Truyền ...

5 days ago — SKULL - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho SKULL: the bones of the head that surround the brain and give the head its shape: Xem thêm ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SKULL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SKULL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SKULL ý nghĩa, định nghĩa, SKULL là gì: 1. the bones of the head that surround the brain and give the head its shape: 2. the bones of the…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DIZZY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

DIZZY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

If you spin round and round like that, you'll make yourself dizzy. ○. causing dizziness. chóng mặt; choáng váng ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

MATERNITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

MATERNITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — MATERNITY ý nghĩa, định nghĩa, MATERNITY là gì: 1. the state of being a mother 2. related to pregnancy and birth: 3. the state of being a ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TOPICAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

TOPICAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

5 days ago — Bản dịch của topical ... 現在發生的, 有關時事熱點的, 時下關注的… ... 现在发生的, 有关时事热点的, 时下关注的… ... Cần một máy dịch? Nhận một bản dịch ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TOPICAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TOPICAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — TOPICAL ý nghĩa, định nghĩa, TOPICAL là gì: 1. of interest at the present time; relating to things that are happening at present: 2.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FIRST AID | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FIRST AID | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

basic medical treatment that is given to someone as soon as possible after they have been hurt in an accident or suddenly become ill:.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

COSMETIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COSMETIC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

COSMETIC ý nghĩa, định nghĩa, COSMETIC là gì: 1. substances that you put on your face or body that are intended to improve your appearance: 2…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

VULVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

VULVA | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

VULVA ý nghĩa, định nghĩa, VULVA là gì: 1. the parts of the female sex organs that are outside the body 2. the parts of the female sex…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

KING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

KING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

KING ý nghĩa, định nghĩa, KING là gì: 1. (the title of) a male ruler of a country, who holds this position because of his royal birth…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

EMBRYO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

EMBRYO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của embryo là gì? Xem định nghĩa của embryo trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. embrace · embroider · embroidery · embroil. embryo. embryological.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

EMBRYO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EMBRYO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

EMBRYO ý nghĩa, định nghĩa, EMBRYO là gì: 1. an animal that is developing either in its mother's womb or in an egg, or a plant that is…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PRO-LIFE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PRO-LIFE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PRO-LIFE ý nghĩa, định nghĩa, PRO-LIFE là gì: 1. opposed to the belief that a pregnant woman should have the freedom to choose an abortion (= the…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của RON trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của RON trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

RON ý nghĩa, định nghĩa, RON là gì: abbreviation for run of network. Tìm hiểu thêm ... Phát âm của Ron, RON là gì? Tìm kiếm. romp through something phrasal verb.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FROZEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FROZEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FROZEN ý nghĩa, định nghĩa, FROZEN là gì: 1. past participle of freeze 2. (of liquid) turned into ice: 3. Frozen food has been preserved by…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PLAQUE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PLAQUE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

5 days ago — plaque ; plate of metal etc fixed to a wall etc as a memorial. tấm; bản. His name was inscribed on a brass plaque. ; china etc ornament for fixing ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PLAQUE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PLAQUE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PLAQUE ý nghĩa, định nghĩa, PLAQUE là gì: 1. a flat piece of metal, stone, wood, or plastic with writing on it that is attached to a wall…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của pud trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của pud trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

PUD ý nghĩa, định nghĩa, PUD là gì: 1. informal for pudding: 2. informal for pudding: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PERVASIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PERVASIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — Ý nghĩa của pervasive trong tiếng Anh ... present or noticeable in every part of a thing or place: The influence of Freud is pervasive in her ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HEALTHY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HEALTHY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HEALTHY ý nghĩa, định nghĩa, HEALTHY là gì: 1. strong and well: 2. showing that you are strong and well: 3. good for your health: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HEALTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HEALTH | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HEALTH ý nghĩa, định nghĩa, HEALTH là gì: 1. the condition of the body and the degree to which it is free from illness, or the state of being…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SHEEP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SHEEP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SHEEP ý nghĩa, định nghĩa, SHEEP là gì: 1. a farm animal with thick wool that eats grass and is kept for its wool, skin, and meat: 2. a…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ENERGY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ENERGY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — ENERGY ý nghĩa, định nghĩa, ENERGY là gì: 1. the power and ability to be physically and mentally active: 2. the total of all your power and…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ENERGY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

ENERGY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

5 days ago — Bản dịch của energy · शारीरिक आणि मानसिकदृष्ट्या सक्रिय राहण्याची शक्ती आणि क्षमता, वीज किंवा तेल यासारख्या एखाद्या गोष्टीची शक्ती जी कार्य करू शकते जसे की प्रकाश आणि उष्णता प्रदान करणे… · 労力, ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SODIUM HYDROXIDE | Phát âm trong tiếng Anh

SODIUM HYDROXIDE | Phát âm trong tiếng Anh

(Phát âm tiếng Anh của sodium hydroxide từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao và từ Từ điển Học thuật Cambridge, both sources ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của starfruit trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của starfruit trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

STARFRUIT ý nghĩa, định nghĩa, STARFRUIT là gì: 1. a yellow tropical fruit with smooth skin and five pointed, curved parts, making a star shape…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SALINE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SALINE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của saline là gì? Xem định nghĩa của saline trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. salesclerk · salesman · salesmanship · salient. saline. salinity · saliva.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm