Dictionary.cambridge.org

The most popular dictionary and thesaurus for learners of English. Meanings and definitions of words with pronunciations and translations.

VIOLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

VIOLET | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — VIOLET ý nghĩa, định nghĩa, VIOLET là gì: 1. having a bluish-purple colour 2. a small plant with pleasant-smelling purple, blue, or white…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TIGHTEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TIGHTEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của tighten trong tiếng Anh ... to become tighter or to make something become tighter, firmer, or less easy to move: Tighten the straps so they don't rub.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SWOLLEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SWOLLEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của swollen ... (swell的過去分詞), 腫大的, 膨脹的… ... (swell的过去分词), 肿大的, 膨胀的… ... participio pasado de "swell", hinchado, hinchado/da [masculine- ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SWOLLEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWOLLEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWOLLEN ý nghĩa, định nghĩa, SWOLLEN là gì: 1. past participle of swell 2. larger than usual: 3. past participle of swell. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TURMERIC | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

TURMERIC | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Phát âm tiếng Anh của turmeric. turmeric. How to pronounce turmeric.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của breastfeeding trong tiếng Anh

Ý nghĩa của breastfeeding trong tiếng Anh

a way of feeding a baby directly with milk from a woman's breasts: A good diet is essential during breastfeeding. Breastfeeding can be difficult at first.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

RETRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RETRY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RETRY ý nghĩa, định nghĩa, RETRY là gì: 1. to try someone again in a court of law (= examine them to find out if they have committed a…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TODDLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TODDLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — TODDLER ý nghĩa, định nghĩa, TODDLER là gì: 1. a young child, especially one who is learning or has recently learned to walk 2. a young ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của hair trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của hair trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

HAIR ý nghĩa, định nghĩa, HAIR là gì: 1. the mass of thin thread-like structures on the head of a person, or any of these structures that…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DRESSING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DRESSING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

DRESSING ý nghĩa, định nghĩa, DRESSING là gì: 1. a liquid mixture, often containing oil, vinegar, and herbs, added to food, especially salads…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SPECIAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SPECIAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SPECIAL ý nghĩa, định nghĩa, SPECIAL là gì: 1. not ordinary or usual: 2. especially great or important, or having a quality that most similar…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FOREHEAD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

FOREHEAD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của forehead là gì? Xem định nghĩa của forehead trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. forefront · foregone · foreground · forehand. forehead. foreign.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FOREHEAD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FOREHEAD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FOREHEAD ý nghĩa, định nghĩa, FOREHEAD là gì: 1. the flat part of the face, above the eyes and below the hair: 2. the flat part of the face…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SENSITIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SENSITIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của sensitive là gì? Xem định nghĩa của sensitive trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. sensibilities · sensibility · sensible · sensibly. sensitive.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SENSITIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SENSITIVE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — SENSITIVE ý nghĩa, định nghĩa, SENSITIVE là gì: 1. easily upset by the things people say or do, or causing people to be upset, embarrassed, ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

SEVERITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SEVERITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SEVERITY ý nghĩa, định nghĩa, SEVERITY là gì: 1. seriousness: 2. the quality of being very unkind or unpleasant: 3. plainness. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

RESISTANCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

RESISTANCE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

5 days ago — resistance ; the act of resisting. sự kháng cự. The army offered strong resistance to the enemy. (also adjective) a resistance force. ; the ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của a pain (in the neck) trong tiếng Anh

Ý nghĩa của a pain (in the neck) trong tiếng Anh

a pain (in the neck) ... infml someone or something that is annoying or difficult to deal with: One of my students is a real pain in the neck.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ADAPT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ADAPT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ADAPT ý nghĩa, định nghĩa, ADAPT là gì: 1. to change, or to change something, to suit different conditions or uses: 2. to change your…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của antibacterial trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của antibacterial trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

ANTIBACTERIAL ý nghĩa, định nghĩa, ANTIBACTERIAL là gì: 1. intended to kill or reduce the harmful effects of bacteria especially when used on the skin: 2…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

RESTORATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

RESTORATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của restoration ; trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể). 修復, 恢復, 重定… ; trong tiếng Trung Quốc (Giản thể). 修复, 恢复, 复位… ; trong tiếng Tây Ban Nha.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

RESTORATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RESTORATION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

the act or process of returning something to its earlier good condition or position, or to its owner: The first task following the disaster was the restoration ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

IMPATIENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

IMPATIENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — IMPATIENT ý nghĩa, định nghĩa, IMPATIENT là gì: 1. easily annoyed by someone's mistakes or because you have to wait: 2. wanting something to ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

RETROGRADE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RETROGRADE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — RETROGRADE ý nghĩa, định nghĩa, RETROGRADE là gì: 1. returning to older and worse conditions, methods, ideas, etc.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

RABIES | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RABIES | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

RABIES ý nghĩa, định nghĩa, RABIES là gì: 1. a serious disease of the nervous system that can cause death. Rabies can be passed on to humans…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TIGER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TIGER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TIGER ý nghĩa, định nghĩa, TIGER là gì: 1. a large wild animal of the cat family with yellowish-orange fur with black lines that lives in…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ZIGZAG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ZIGZAG | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

to change suddenly and completely, and then change back again equally suddenly: The market zigzagged during the day but finished higher in the afternoon.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CUCUMBER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CUCUMBER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

quả dưa chuột. Finely slice the cucumber. (Bản dịch của cucumber từ Từ điển ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CUCUMBER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CUCUMBER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CUCUMBER ý nghĩa, định nghĩa, CUCUMBER là gì: 1. a long, thin, pale green vegetable with dark green skin, usually eaten uncooked in salads 2. a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ARTERY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ARTERY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ARTERY ý nghĩa, định nghĩa, ARTERY là gì: 1. one of the thick tubes that carry blood from the heart to other parts of the body: 2. an…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

TIE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

TIE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

to finish at the same time or score the same number of points, etc. in a competition as someone or something else: tie (for) Jane and I tied (for first place) ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

LOZENGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LOZENGE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LOZENGE ý nghĩa, định nghĩa, LOZENGE là gì: 1. a shape with four sides and two opposite angles of more than 90 degrees and two of less than…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

LESION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LESION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LESION ý nghĩa, định nghĩa, LESION là gì: 1. an injury to a person's body or to an organ inside their body: 2. an injury to a person's body…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của dysfunctional trong tiếng Anh

Ý nghĩa của dysfunctional trong tiếng Anh

DYSFUNCTIONAL ý nghĩa, định nghĩa, DYSFUNCTIONAL là gì: 1. not behaving or working normally: 2. not behaving or working normally: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HEN | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HEN ý nghĩa, định nghĩa, HEN là gì: 1. an adult female chicken, often kept for its eggs 2. the female of any bird 3. a woman who is…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PAINKILLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

PAINKILLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của painkiller – Từ điển tiếng Anh–Việt. painkiller. noun. Add to word list Add to word list. ○. a drug etc which lessens or removes pain. thuốc giảm ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

PAINKILLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

PAINKILLER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

a drug that is used to reduce or remove physical pain: The body produces chemicals that are natural painkillers. Từ đồng nghĩa. analgesic specialized.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

FEATURE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FEATURE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FEATURE ý nghĩa, định nghĩa, FEATURE là gì: 1. a typical quality or an important part of something: 2. a part of a building or of an area of…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DRY UP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

DRY UP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Bản dịch của dry up – Từ điển tiếng Anh–Việt · dry up · Bản dịch của dry up · Tìm kiếm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

DRY SOMETHING UP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

DRY SOMETHING UP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh ...

DRY SOMETHING UP ý nghĩa, định nghĩa, DRY SOMETHING UP là gì: 1. to dry plates, cups, etc. with a cloth after they have been washed 2. If a river, lake, ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của drop someone a line trong tiếng Anh

Ý nghĩa của drop someone a line trong tiếng Anh

to write someone a letter, especially a short informal one: Just drop me a line when you decide on a date. I hadn't heard from John in ages ...Read more

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

HUNG UP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

HUNG UP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của hung up trong tiếng Anh ... having a hang-up (= feeling of worry about yourself): hung up about We shouldn't get so hung up about exam grades.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

QUAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

QUAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của quay là gì? Xem định nghĩa của quay trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. quartet · quartz · quasar · quaver. quay. quayside · queasy · queen · queen ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

QUAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

QUAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

a long structure, usually built of stone, where boats can be tied up to take on and off their goods: The dock area was full of dilapidated warehouses and quays.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

ALBINO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ALBINO | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

ALBINO ý nghĩa, định nghĩa, ALBINO là gì: 1. a person or animal that lacks pigment (= colour), so that they have white skin and hair and pink…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

LOCUST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LOCUST | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

5 days ago — LOCUST ý nghĩa, định nghĩa, LOCUST là gì: 1. a large insect found in hot areas ... châu chấu… Xem thêm. trong những ngôn ngữ khác. trong ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

GRASSHOPPER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

GRASSHOPPER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

a type of insect which jumps and which makes a noise by rubbing its wings. châu chấu ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Ý nghĩa của Thai trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của Thai trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Thai ý nghĩa, định nghĩa, Thai là gì: 1. belonging to or relating to Thailand, its people, or its language 2. a person from Thailand 3…. Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm