Grimm.vn

Từ vựng hot ; Provincial-level administrative unit merger. sáp nhập tỉnh thành ; inverse relationship. /ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/. mối quan hệ nghịch đảo ; tropical ...

một ngày tiếng anh là gì?

một ngày tiếng anh là gì?

One day, I will travel the world. Dịch: Một ngày nào đó, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới. I hope to achieve my goals one day. Dịch: Tôi hy vọng sẽ đạt được ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

maxim tiếng anh là gì?

maxim tiếng anh là gì?

He followed the maxim, 'Honesty is the best policy'. Dịch: Anh ấy tuân theo châm ngôn, 'Trung thực là chính sách tốt nhất'. Từ đồng nghĩa. adage. châm ngôn ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

khô môi tiếng anh là gì? - chapped lips

khô môi tiếng anh là gì? - chapped lips

Dịch: Cô ấy thoa son dưỡng lên đôi môi khô nẻ. Từ đồng nghĩa. cracked lips. môi nứt nẻ. Họ từ vựng. adjective. chapped. bị nẻ. Thảo luận.

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

Người châu Âu, thuộc chủng tộc Caucasian. tiếng anh là gì?

Người châu Âu, thuộc chủng tộc Caucasian. tiếng anh là gì?

Caucasian có nghĩa là Người châu Âu, thuộc chủng tộc Caucasian. Ngoài ra caucasian còn có nghĩa là Liên quan đến hoặc thuộc về khu vực Caucasus., ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

tiên lượng tiếng anh là gì? - Prognosis

tiên lượng tiếng anh là gì? - Prognosis

prognosis. /prɒɡˈnoʊsɪs/. tiên lượng. noun. Định nghĩa. Ví dụ chi tiết. Từ ... Dịch: Tiên lượng để hồi phục hoàn toàn là gì? Từ đồng nghĩa. forecast. dự báo ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

không hoạt động đúng cách tiếng anh là gì?

không hoạt động đúng cách tiếng anh là gì?

Dysfunctional systems can lead to failure. Dịch: Các hệ thống không hoạt động đúng cách có thể dẫn đến thất bại. Từ đồng nghĩa. malfunctioning. có sự cố ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

chậm phát triển tiếng anh là gì?

chậm phát triển tiếng anh là gì?

retarded còn có nghĩa là ngu đần, đần độn, chậm trí. Ví dụ chi tiết. That's a retarded question. Dịch: Đó là một câu hỏi ngu ngốc. He is mentally retarded.

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

băng gạc tiếng anh là gì? - bandage

băng gạc tiếng anh là gì? - bandage

Ví dụ chi tiết. He applied a bandage to the cut. Dịch: Anh ấy đã băng bó vết thương. Make sure to keep the bandage clean. Dịch: Hãy chắc chắn giữ băng gạc sạch ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

Ngò gai - vietnamese cilantro tiếng anh là gì?

Ngò gai - vietnamese cilantro tiếng anh là gì?

Dịch: Ngò gai thường được sử dụng trong các món salad và súp. Từ đồng nghĩa. culantro. ngò gai · spiny coriander. ngò gai. Họ từ vựng. noun. cilantro.

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

tình anh em tiếng anh là gì?

tình anh em tiếng anh là gì?

Brotherhood có nghĩa là Tình anh em. Ngoài ra brotherhood còn có nghĩa là tình đồng chí. Ví dụ chi tiết. The brotherhood of man transcends all boundaries. Dịch ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

hỗn hợp, sự pha trộn tiếng anh là gì?

hỗn hợp, sự pha trộn tiếng anh là gì?

Dịch: Buổi hòa nhạc có một bản hòa tấu của những bài hát nổi tiếng. She created a medley of different musical styles. Dịch: Cô ấy đã tạo ra một ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

Sự vỡ hoặc tách rời đột ngột, đặc biệt trong bối cảnh y học ...

Sự vỡ hoặc tách rời đột ngột, đặc biệt trong bối cảnh y học ...

Ngoài ra rupture còn có nghĩa là Sự chia rẽ hoặc mất liên kết đột ngột, Sự đứt gãy hoặc vỡ trong cơ thể hoặc vật thể ...Jump to

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

Tây Tạng tiếng anh là gì?

Tây Tạng tiếng anh là gì?

Tibet is known for its unique culture and traditions. Dịch: Tây Tạng nổi tiếng với văn hóa và truyền thống độc đáo. Mount Everest is located near Tibet.

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

con tắc kè tiếng anh là gì? - Chameleon

con tắc kè tiếng anh là gì? - Chameleon

Con tắc kè. Ngoài ra chameleon còn có nghĩa là con tắc kè hoa. Ví dụ chi tiết. The chameleon can change its color to blend in with its environment. Dịch: Con ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

cấy ghép tiếng anh là gì? - transplant

cấy ghép tiếng anh là gì? - transplant

có nghĩa là Cấy ghép. Ngoài ra transplant còn có nghĩa là chuyển nhượng, di chuyển. Ví dụ chi tiết. The doctor decided to transplant the kidney. Dịch: Bác ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

sự hình thành; sự thiết lập tiếng anh là gì?

sự hình thành; sự thiết lập tiếng anh là gì?

còn có nghĩa là cách thức tạo ra, công thức. Ví dụ chi tiết ... formulation. sự hình thành. Thảo luận. Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!See more

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

xương hàm dưới tiếng anh là gì?

xương hàm dưới tiếng anh là gì?

Mandible có nghĩa là Xương hàm dưới. Ngoài ra mandible còn có nghĩa là hàm dưới, phần xương ở mặt. Ví dụ chi tiết. The mandible is the largest bone in the face ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

epilepsy tiếng anh là gì?

epilepsy tiếng anh là gì?

Epilepsy can often be managed with medication. Dịch: Động kinh thường có thể được kiểm soát bằng thuốc. Living with epilepsy requires understanding and support.

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

túi nhỏ hoặc bọc nhỏ chứa chất hoặc vật thể tiếng anh là gì?

túi nhỏ hoặc bọc nhỏ chứa chất hoặc vật thể tiếng anh là gì?

Ngoài ra vesicle còn có nghĩa là túi nhỏ trong tế bào chứa chất lỏng hoặc vật chất, bọc nhỏ chứa các phân tử hoặc các chất trong sinh học ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

cây cỏ bốn lá tiếng anh là gì? - Four-leaf clover

cây cỏ bốn lá tiếng anh là gì? - Four-leaf clover

Dịch: Trong một số nền văn hóa, cỏ bốn lá là biểu tượng của đức tin, hy vọng và tình yêu. Từ đồng nghĩa. lucky clover.

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

mệt mỏi do lệch múi giờ - jet lag

mệt mỏi do lệch múi giờ - jet lag

Ví dụ chi tiết ... I have a terrible jet lag after my flight from New York to Singapore. Dịch: Tôi bị jet lag rất nặng sau chuyến bay từ New York đến Singapore.

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

Tóc mới tiếng anh là gì? - new hair

Tóc mới tiếng anh là gì? - new hair

He decided to try a new hair style. Dịch: Anh ấy quyết định thử một kiểu tóc mới. Từ đồng nghĩa. fresh hair. tóc tươi · new hairstyle.See more

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

táo đỏ tiếng anh là gì?

táo đỏ tiếng anh là gì?

Dịch: Quả táo đỏ trông rất ngon. Từ đồng nghĩa. crimson apple. táo màu đỏ thẫm · ruby apple. táo màu hồng ruby. Họ từ vựng. noun. apple. táo.

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

hòn đảo nhỏ tiếng anh là gì?

hòn đảo nhỏ tiếng anh là gì?

The islet is home to many species of birds. Dịch: Hòn đảo nhỏ là nơi sinh sống của nhiều loài chim. We visited a beautiful islet during our vacation. Dịch ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

đười ươi tiếng anh là gì?

đười ươi tiếng anh là gì?

Đười ươi. Ngoài ra orangutan còn có nghĩa là người đười ươi. Ví dụ chi tiết. The orangutan is known for its intelligence and ability to use tools. Dịch: Đười ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

người đi bộ, người đi dạo tiếng anh là gì?

người đi bộ, người đi dạo tiếng anh là gì?

Dịch: Là một người đi dạo, anh ấy thích những con đường yên tĩnh. The park is filled with walkers every morning. Dịch: Công viên đầy người đi bộ ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

Green Summer Campaign tiếng anh là gì?

Green Summer Campaign tiếng anh là gì?

The Green Summer Campaign aims to raise awareness about environmental issues. Dịch: Chiến dịch Mùa hè Xanh nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

spring water tiếng anh là gì?

spring water tiếng anh là gì?

Spring water is often considered the purest form of drinking water. Dịch: Nước từ suối thường được coi là hình thức nước uống tinh khiết nhất.

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

sự đục lỗ, lỗ thủng tiếng anh là gì?

sự đục lỗ, lỗ thủng tiếng anh là gì?

perforation còn có nghĩa là vết đục, hàng lỗ. Ví dụ chi tiết. The perforation allows for easy tearing. Dịch: Hàng lỗ giúp xé dễ dàng. Check the film for ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

sữa rửa mặt tiếng anh là gì? - Face wash

sữa rửa mặt tiếng anh là gì? - Face wash

Dịch: Hãy chắc chắn rằng bạn thoa sữa rửa mặt một cách nhẹ nhàng. Từ đồng nghĩa. cleanser. sữa rửa mặt · facial wash. rửa mặt · face cleanser. sữa ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm

best man - Người phù rể

best man - Người phù rể

Từ đồng nghĩa. groomsman. Người phù rể · best friend. Bạn thân nhất · supporter. Người ủng hộ. Thảo luận. Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận ...

Tên miền: grimm.vn Đọc thêm