healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Leerit.com
Từ vựng tiếng Anh về Các dụng cụ y tế
băng cá nhân. bandage. /ˈbændɪdʒ/. vải băng vết thương. cotton wool. /'kɔtn'wul ... Học tiếng Anh cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày: Tính năng Cải thiện kỹ năng nghe ...
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về Các kiểu tóc
1. ponytail. /ˈpoʊniteɪl/. tóc đuôi ngựa · 2. pigtail. /ˈpɪɡteɪl/. tóc bím · 3. bunches. /bʌntʃ/. tóc cột hai sừng · 4. bun. /bʌn/. tóc búi · 5. bob. tóc ngắn trên ...
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về Trái cây
trái ổi. date. /deɪt/. trái chà là. mango. /ˈmæŋɡəʊ/. trái xoài. coconut. /ˈkoʊkənʌt/. trái dừa. lychee. /ˈliːtʃi/. trái vải. longan. /ˈlôNGgən/. trái nhãn.
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về Các loại Thuốc
Từ vựng tiếng Anh về Các loại Thuốc · medication. /ˌmedɪˈkeɪʃən/. dược phẩm · capsule. /ˈkæpsjuːl/. thuốc con nhộng · injection. /ɪnˈdʒekʃən/. thuốc tiêm, chất ...
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về tên của các loại trái cây MÀU ĐỎ
Red apples. táo đỏ ; Blood oranges. cam đỏ ; Cherries. /ˈtʃeri/. sơ-ri ; Cranberries. /ˈkrænberi/. cây nam việt quất ; Red grapes. nho đỏ.
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về Các đồ dùng dành cho em bé
xe/ khung tập đi (dành cho trẻ con, người lớn tuổi,...) pacifier. /ˈpæsɪfaɪər/. núm vú giả (cho em bé ngậm). diaper.
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về Dụng cụ Y tế
băng keo cá nhân. plaster cast. bó bột. stitch. mũi khâu. sling. /slɪŋ/. băng đeo ... Học tiếng Anh cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày: Tính năng Cải thiện kỹ năng nghe ...
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
Động từ bất quy tắc - Fly
Động từ bất quy tắc - Fly ; Present simple: fly /flaɪ/ ; Quá khứ đơn: flew /fluː/ ; Quá khứ phân từ: flown /floʊn/ ...
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về Bệnh tật
đau tai. headache. /ˈhedeɪk/. đau đầu. sore throat. đau cổ họng. measles. /ˈmiːzlz ... Học tiếng Anh cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày: Tính năng Cải thiện kỹ năng nghe ...
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về thương tích – Injuries
Từ vựng tiếng Anh về thương tích – Injuries · have a fall/an injury · receive/suffer a serious injury/a gunshot wound · hurt/injure your ankle/back/leg · damage the ...
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động trong nhà bếp (phần 1)
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động trong nhà bếp (phần 1) Phần 1 · chop. /tʃɒp/. chặt/xắt · slice. /slaɪs/. cắt/xắt thành lát · mince. /mɪns/. xay · peel. lột vỏ.
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về Hệ Xương khớp
skeleton. /ˈskelɪtən/. bộ xương ; skull. /skʌl/. sọ ; jawbone. /ˈdʒɑː.boʊn/. xương hàm dưới ; spine. /spaɪn/. cột sống ; breastbone. /-boʊn/. xương ức.
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả
