healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Từ vựng tiếng Anh về thương tích – Injuries
Từ vựng tiếng Anh về thương tích – Injuries · have a fall/an injury · receive/suffer a serious injury/a gunshot wound · hurt/injure your ankle/back/leg · damage the ...
Tên miền: leerit.com
Link: https://leerit.com/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de/tu-vung-tieng-anh-ve-thuong-tich-injury/
Thời gian còn lại
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
Bài viết liên quan: Injuries là gì
INJURY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
INJURY ý nghĩa, định nghĩa, INJURY là gì: 1. physical harm or damage to someone's body caused by an accident or an attack: 2. physical harm…. Tìm hiểu thêm.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
INJURIES - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
Bản dịch của "injuries" trong Việt là gì? ; injuries {số nhiều} · vết thương nhẹ ; injury {danh từ} · sự làm hại ; injurious {tính từ} · có hại ...
Nghĩa của từ Injury - Từ điển Anh - Việt
Danh từ · Sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng · Điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương · (pháp lý) sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất ...
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Injury là gì? | Từ điển Anh - Việt
Nguồn gốc và lịch sử Từ "injury" bắt nguồn từ tiếng Latin "injuria", có nghĩa là "sự bất công" hay "sự xâm phạm". Từ này được hình thành từ tiền tố "in-" (khô ...
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Nghĩa của từ injury, từ injury là gì? (từ điển Anh-Việt)
injury /'indʤəri/ nghĩa là: sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng, điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ injury,
Tên miền: toomva.com Đọc thêm
Từ vựng tiếng Anh về thương tích – Injuries
Từ vựng tiếng Anh về thương tích – Injuries · have a fall/an injury · receive/suffer a serious injury/a gunshot wound · hurt/injure your ankle/back/leg · damage the ...
Tên miền: leerit.com Đọc thêm
injury trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Phép dịch "injury" thành Tiếng Việt. sự làm hại, bị thương, làm hại là các bản dịch hàng đầu của "injury" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I have never ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
Injury
Injury is physiological damage to the living tissue of any organism, whether in humans, in other animals, or in plants. Injuries can be caused in many ways, ...
Tên miền: en.wikipedia.org Đọc thêm
INJURY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt
Phát âm của injury là gì? Xem định nghĩa của injury trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. injection · injure · injured · injurious. injury. injustice · ink.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Cách dùng danh từ"injury"tiếng anh - Noun - IELTSDANANG.VN
Cách dùng danh từ"injury". 1."injury"vừa là danh từ đếm được vừa không đếm được. IELTS TUTOR hướng dẫn Danh từ đếm được & không đếm được tiếng ...
Tên miền: ieltsdanang.vn Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






