healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Scandict.com
Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Luminous từ điển Anh - Việt
Luminous nghĩa là gì? trong từ điển Anh - Việt : - ( Adjective - Tính từ ), là Sáng, sáng chói, chói lọi, rực rỡ, Rõ ràng, minh xác, quang minh .
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Benign từ điển Anh - Việt
Benign ( Adjective - Tính từ ) c2 Lành; tốt; nhân từ, Ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh); lành (u).
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Long-lasting từ điển Anh - Việt
Giải nghĩa cho từ: Long-lasting Tính từ này có thể có nghĩa là một cái gì đó bền hoặc đàn hồi, hay nói cách khác là nó tồn tại theo thời gian. Những thứ khác ...
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
Revitalize là gì? | Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ ...
Revitalize nghĩa là gì? trong từ điển Anh - Việt : - ( Verb - Động từ ), là Đem lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh .
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Miraculous từ điển Anh - Việt
Miraculous nghĩa là gì? trong từ điển Anh - Việt : - ( Adjective - Tính từ ), là Thần diệu, huyền diệu, Kỳ lạ, phi thường .Một số từ đồng nghĩa với Miraculous :
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
Boo-boo là gì? | Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Boo- ...
Boo-boo nghĩa là gì? trong từ điển Anh - Việt : - ( Noun - Danh từ ), là La ó .Một số từ đồng nghĩa với Boo-boo : Blooper,Blunder,Boner,Error,Faux pas.
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Comp từ điển Anh - Việt
Comp nghĩa là gì? trong từ điển Anh - Việt : - ( Noun - Danh từ ), là (thông tục) (như) compositor .Một số từ đồng nghĩa với Comp : As a perk,Chargeless ...
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Insensitive từ điển Anh - Việt
Giải nghĩa cho từ: Insensitive. Khi bạn vô cảm, bạn không cảm thấy gì cả. Bạn có thể không nhạy cảm với thời tiết hoặc các vấn đề của người khác.
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Brittle từ điển Anh - Việt
Brittle nghĩa là gì? trong từ điển Anh - Việt : - ( Adjective - Tính từ ), là Giòn, dễ gãy, dễ vỡ, Dễ cáu, hay cáu .Một số từ đồng nghĩa với Brittle ...
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
Enter là gì? | Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Enter từ điển Anh
Từ đồng nghĩa với Enter · Arrive (Đến ) · Come in (Vào ) · Get in (Vào ) · Go in (Đi vào ) · Infiltrate (Xâm nhập ) · Introduce (Giới thiệu ) · Invade (Xâm lược ) ...
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Cordless từ điển Anh - Việt
Giải nghĩa cho từ: Cordless. Thiết bị điện tử nhỏ hoặc dụng cụ điện không có dây và phích cắm cho ổ cắm điện mà thay vào đó được cấp nguồn bằng pin, là loại ...
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
Deaf ( Adjective - Tính từ ) b2 Điếc, Làm thinh, làm ngơ
Giải nghĩa cho từ: Deaf. Nếu bạn bị điếc, bạn không thể nghe hoặc có khả năng nghe cực kỳ hạn chế. Nhiều người khiếm thính giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.
Tên miền: scandict.com Đọc thêm
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả
