Tudien.dolenglish.vn

Từ điển Việt Anh DOL Dictionary cung cấp hàng ngàn từ vựng được dịch chính xác có kèm phát âm và ví dụ cho từng từ. Tra cứu ngay!

sói Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sói Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sói kèm nghĩa tiếng anh wolf, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví ... (Con sói đầu đàn đứng hiên ngang trên đỉnh đồi.) check Wolf cub – sói con Ví ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cây năng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây năng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Củ năng còn được gọi Mã Thầy (horses' hooves) và được dùng để giải rượu (as a hangover cure), giải độc (detox), và ngừa bệnh tim mạch (cardiovascular disease).

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

củ năng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

củ năng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

1. Củ năng là một thành phần phổ biến trong ẩm thực châu Á. Chinese water chestnuts are a popular ingredient in Asian cuisine. 2. Công ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

con sam biển Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con sam biển Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Con sam biển là động vật chân đốt sống ở biển và nước lợ thuộc họ Limulidae. Horseshoe crabs are marine and brackish water arthropods of the family Limulidae ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

con sam Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con sam Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con sam kèm nghĩa tiếng anh horseshoe crab, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ngạt mũi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ngạt mũi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

VIETNAMESE. ngạt mũi. nghẹt mũi. word. ENGLISH. stuffy nose. NOUN. /ˈstʌfi nəʊz/. nasal congestion. Ngạt mũi là tình trạng mũi bị nghẹt không thể thở dễ dàng.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nghẹt mũi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nghẹt mũi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- stuffy nose (nghẹt mũi): xảy ra khi mô trong mũi bị sưng lên do các mạch máu bị viêm. Ví dụ: Tobacco smoke and car exhaust can cause a stuffy nose. (Khói ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bệnh suyễn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bệnh suyễn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

VIETNAMESE. bệnh suyễn. bệnh hen suyễn. word. ENGLISH. asthma. NOUN. /ˈæzmə/. Bệnh suyễn là bệnh mãn tính khiến lớp niêm mạc của ống phế quản trở nên nhạy ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bệnh hen suyễn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bệnh hen suyễn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bệnh hen suyễn kèm nghĩa tiếng anh asthma, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cân nặng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cân nặng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cụm gain weight có nghĩa là tăng cân. Ngoài ra, chúng ta có thể dùng những từ có nghĩa tương tự để đa dạng câu văn cũng như tránh lỗi lặp từ như:.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

hiệu thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hiệu thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Sự khác biệt giữa chemist's và pharmacy: - chemist's: ở Anh, là nơi ta có thể mua dược phẩm, các loại mỹ phẩm dầu gội cùng một số đồ dùng khác.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nhà thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhà thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nhà thuốc là cửa hàng hoặc một bộ phận của cửa hàng nơi thuốc được bào chế và bán. Pharmacy is a store or a part of a store where medicines are prepared and ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

đi bơi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đi bơi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Swimming (noun) - Môn bơi Ví dụ: Swimming is a great way to stay fit. (Bơi lội là một cách tuyệt vời để giữ dáng.) check Swimmable (adjective) - Có thể bơi được ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

mỹ mãn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mỹ mãn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nghĩa 1: Hoàn hảo, đạt đến mức độ hoàn chỉnh. Tiếng Anh: Perfect Ví dụ: The wedding was perfect in every way. (Đám cưới mỹ mãn trên mọi phương diện.) check ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

1 vỉ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

1 vỉ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Một số vật được đựng trong vỉ: - blister pack (vỉ thuốc) - egg pack (vỉ trứng) - button pack (vỉ cúc áo) - hairclip pack (vỉ kẹp tóc).

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Vỉ thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Vỉ thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Vỉ thuốc kèm nghĩa tiếng anh Blister pack, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cà rốt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cà rốt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chúng ta cùng tìm hiểu những loại củ tốt cho sức khỏe con người và thường được dùng trong nấu ăn nhé! Củ cà rốt: carrot. Củ khoai tây: potato.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

củ cà rốt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

củ cà rốt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Củ cà rốt là một trong những loại rau củ bán chạy nhất Việt Nam. Carrot is one of the best-selling vegetables in Vietnam. Ghi chú.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ỉa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ỉa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Ỉa là một hoạt động của hệ tiêu hóa thông qua hậu môn khi chất cặn bã từ thức ăn còn thừa lại sau giai đoạn tiêu hóa sẽ ra khỏi ruột già qua ruột thẳng và đi ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

tóc mới Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tóc mới Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

new hair. NOUN. /nu hɛr/. "Tóc mới" là từ dùng để chỉ mái tóc đã trải qua một sự thay đổi gần đây, có thể về kiểu dáng, màu sắc hoặc độ dài. Ví dụ.See more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cari Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cari Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Có rất nhiều loại cà ri (varieties of curry). Trong các món ăn truyền thống (traditional cuisines), việc lựa chọn các loại gia vị (spices) cho mỗi món ăn là vấn ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cà ri Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cà ri Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cà ri kèm nghĩa tiếng anh curry, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

xỉ than Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

xỉ than Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Xỉ than là chất thải trong quá trình đốt than đá tại các nhà máy nhiệt điện. Hằng năm, khối lượng xỉ than thải ra môi trường khá cao. Trong thành phần xỉ ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

dung dịch vệ sinh phụ nữ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

dung dịch vệ sinh phụ nữ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Dung dịch vệ sinh phụ nữ (lady care) là sản phẩm chăm sóc cá nhân (personal care products) được sử dụng trong thời kỳ kinh nguyệt (menstruation), dịch âm đạo ( ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Hàm lượng thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Hàm lượng thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Hàm lượng thuốc kèm nghĩa tiếng anh Drug dosage, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

hàm lượng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hàm lượng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nghĩa 2: Lượng, hàm lượng (của một chất trong hỗn hợp, thực phẩm, v.v.) Ví dụ: This juice has a high vitamin C content. (Nước ép này có hàm lượng vitamin C cao.).

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ruột thừa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ruột thừa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Eo: waist · Rốn: navel · Cơ bụng: abdominal muscles · Dạ dày: stomach · Ruột: intestines · Ruột thừa: appendix · Gan: liver · Lách: spleen. Túi mật ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cây bụi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây bụi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây bụi kèm nghĩa tiếng anh shrub, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

người dễ ăn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

người dễ ăn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- Finicky eater: Người kén chọn, thường chỉ ăn những thức ăn cụ thể và có xu hướng chọn lọc. Ví dụ: John is a finicky eater. He always checks the ingredients ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

kén ăn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

kén ăn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

kén ăn kèm nghĩa tiếng anh picky eating, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

hoàng thân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hoàng thân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Hoàng thân là người nam có họ gần với vua như chú, bác, anh em ruột. Ví dụ. 1. Hoàng thân là một người thân cận ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

táo tàu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

táo tàu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

táo tàu kèm nghĩa tiếng anh jujube, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh ... Quả táo tàu, còn được gọi là quả chà là đỏ hay chà là Trung Quốc, có nguồn ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

quả táo tàu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

quả táo tàu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Quả táo tàu: jujube · Quả táo ta: Indian jujube · Quả táo: apple · Quả sơ ri: acerola cherry · Quả sầu riêng: durian · Quả quất: kumquat.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

thần sắc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thần sắc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Thần sắc là biểu hiện trên khuôn mặt hoặc vẻ ngoài, phản ánh tâm trạng hoặc sức khỏe. Ví dụ. 1. Thần sắc nhợt nhạt của anh ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

lá dứa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

lá dứa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

2. Lá dứa được nấu cùng sữa đậu nành để tạo mùi thơm. Pandan leaves are cooked with soy milk to create aroma. Lá dứa có nhiều công dụng tốt cho sức khoẻ, một ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

dầu mè Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

dầu mè Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Có khá nhiều loại dầu trên thị trường hiện nay. Cùng xem tên gọi cụ thể của từng loại là gì nhé! Dầu mè: sesame oil. Dầu hạt cải: canola oil.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

râu quai nón Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

râu quai nón Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Bearded: râu quai nón ; Stubble beard: râu tỉa ngắn ; Beardstache: râu có phần ria mép rậm rạp nhưng phần râu xung quanh thì thưa thớt ; Van Dyke beard: ria mép ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

râu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

râu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

râu kèm nghĩa tiếng anh beard, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng ... Một trong những kiểu râu phổ biến là: Stubble beard: râu tỉa ngắn.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cam thảo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cam thảo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cam thảo kèm nghĩa tiếng anh licorice, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ấu trùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ấu trùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng DOL phân biệt larva và pupa nha! - larva (ấu trùng): dạng chưa trưởng thành của động vật với hình thức phát triển, trải qua biến thái. Ví dụ: The larva ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cây bàng Đài Loan Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây bàng Đài Loan Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây bàng Đài Loan kèm nghĩa tiếng anh madagascar almond, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cây bàng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây bàng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây bàng kèm nghĩa tiếng anh Indian almond tree, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

đàn áp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đàn áp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Đàn áp là áp đặt quyền lực, kiểm soát và kiềm chế một nhóm hoặc cá nhân. Ví dụ. 1. Chính phủ đã cố gắng đàn áp ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

không biết điều Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

không biết điều Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Không biết điều là cụm từ có nghĩa là không hiểu biết, không có văn hóa, không biết cách cư xử đúng mực, thường được sử dụng để mô tả một người có hành vi ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cổ tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cổ tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cổ tử cung: cervix. Tử cung: uterus. Buồng trứng: ovary. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ liên quan. sinh dục · hệ thống sinh ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tử cung Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Tử cung: uterus. Buồng trứng: ovary. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ liên quan. sinh dục · hệ thống sinh dục nữ · âm đạo · cổ ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Hộp y tế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Hộp y tế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

1. Hộp y tế rất cần thiết trong trường hợp khẩn cấp. First aid kits are essential in emergencies. 2.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

hộp cứu thương Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hộp cứu thương Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Hộp cứu thương rất cần thiết trong trường hợp khẩn cấp. First aid kits are essential for emergencies. Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của first aid kit ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cá ngựa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cá ngựa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cá ngựa kèm nghĩa tiếng anh seahorse, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm