Tudien.dolenglish.vn

Từ điển Việt Anh DOL Dictionary cung cấp hàng ngàn từ vựng được dịch chính xác có kèm phát âm và ví dụ cho từng từ. Tra cứu ngay!

bệnh tâm thần Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bệnh tâm thần Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bệnh tâm thần kèm nghĩa tiếng anh mental illness, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

tâm thần Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tâm thần Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tâm thần kèm nghĩa tiếng anh mental health, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng ... "Tâm thần" là trạng thái tinh thần hoặc các vấn đề liên quan đến tâm lý.Read more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

mè Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mè Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Mè đen: black sesame · Mè trắng: white sesame (thường dùng sesame).

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

mè đen Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mè đen Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mè đen kèm nghĩa tiếng anh black sesame, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

đười ươi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đười ươi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đười ươi kèm nghĩa tiếng anh orangutan, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

con đười ươi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con đười ươi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con đười ươi kèm nghĩa tiếng anh orangutan, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

mặt cắt ngang Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mặt cắt ngang Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Mặt cắt ngang (Horizontal section) là bản vẽ cơ học (a mechanical drawing) của một vật thể (an object) như thể được tạo bởi một mặt phẳng (a plane) cắt qua ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

chúc em ngủ ngon Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chúc em ngủ ngon Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Một số cách để chúc ai đó ngủ ngon bằng tiếng Anh: - Have a good evening! (Chúc bạn có một buổi tối tốt lành!) - Goodnight, sleep tight! (Chúc ngủ ngon!)

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

chúc anh ngủ ngon Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chúc anh ngủ ngon Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Một số cách để chúc ai đó ngủ ngon bằng tiếng Anh: - Have a good evening! (Chúc bạn có một buổi tối tốt lành!) - Goodnight, sleep tight! (Chúc ngủ ngon!)

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

mụn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mụn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

... mụn thường sẽ tự ti và kém sôi nổi hơn các bạn khác. Một số loại mụn phổ biến trong tiếng Anh là: Mụn ẩn: hidden acne. Mụn thịt: milia. Mụn trứng cá: acne ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

mụn ẩn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mụn ẩn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mụn ẩn kèm nghĩa tiếng anh hidden acne, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nhiễm khuẩn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhiễm khuẩn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhiễm khuẩn. nhiễm trùng. word. ENGLISH. get infected with bacteria. PHRASE. /gɛt ɪnˈfɛktɪd wɪð bækˈtɪərɪə/. get infested, get a bacteria infection. Nhiễm khuẩn ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nhiễm trùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhiễm trùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhiễm trùng kèm nghĩa tiếng anh get infected with bacteria, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ớt chuông Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ớt chuông Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Ớt chuông: bell pepper · Ớt: chili · Ớt hiểm: bird's eye chili · Ớt sừng: goat horn pepper · Ớt xanh: green chili.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

gieo hạt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

gieo hạt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ENGLISH. sow. NOUN. /soʊ/. Gieo hạt là chôn, trồng hạt giống xuống đất, cho phát triển thành hoa, thành cây. Ví dụ. 1. Chúng tôi gieo hạt cà rốt vào giữa các củ ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

thô ráp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thô ráp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Thô ráp có nghĩa là không nhẵn, không mềm mại. Ví dụ. 1. Da tay của cô ấy cứng và thô ráp. The skin on her ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

đường mạch nha Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đường mạch nha Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đường mạch nha kèm nghĩa tiếng anh maltose, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

mạch nha Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mạch nha Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mạch nha kèm nghĩa tiếng anh malt, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ngư dân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ngư dân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

(Người nông dân lùa đàn bò vào chuồng.) - fisherman (ngư dân): The fisherman rowed us back to the shore. (Người ngư dân chèo chúng tôi vào bờ.) - forester ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Quả ô mai Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Quả ô mai Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Quả ô mai kèm nghĩa tiếng anh Dried plum, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ô mai Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ô mai Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Ô mai: salted dried fruit. Đá bào: shaved ice. Cơm cháy chà bông: scorched rice topped with pork floss. Bò khô: beef jerky. Cá viên chiên ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cây khế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây khế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cây khế: starfruit tree · Cây dứa: pineapple tree · Cây đu đủ: papaya tree · Cây chôm chôm: rambutan tree · Cây bơ: avocado tree. Danh sách từ mới nhất: Xem ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

trái khế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái khế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trái khế: starfruit · Trái hồng: persimmon · Trái dứa: pineapple · Trái cóc: ambarella · Trái chôm chôm: rambutan · Trái bưởi: pomelo. Danh sách từ mới nhất:.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nhà thương điên Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nhà thương điên Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nhà thương điên kèm nghĩa tiếng anh Psychiatric hospital, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bệnh viện tâm thần Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bệnh viện tâm thần Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bệnh viện tâm thần kèm nghĩa tiếng anh psychiatric hospital, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

chúc mừng ngày đặc biệt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chúc mừng ngày đặc biệt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Chúc mừng ngày đặc biệt là lời chúc mừng ai vào một ngày đặc biệt nào đó. ... Happy special day to my favorite person! 2. Tôi không biết đó là dịp gì ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

thuốc tê Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thuốc tê Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thuốc tê kèm nghĩa tiếng anh anesthetic, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

trái bưởi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái bưởi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trái bưởi: pomelo · Trái bơ: avocado · Trái thanh long: dragon fruit · Trái táo tàu: jujube · Trái táo ta: Indian jujube · Trái táo: apple.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

quả bưởi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

quả bưởi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé! Quả bưởi: pomelo. Quả cam: orange. Quả chanh: lime. Quả chôm chôm: ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nói nhỏ thôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nói nhỏ thôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nói nhỏ thôi Tiếng Anh là gì Nói nhỏ thôi là dùng để yêu cầu hoặc cảnh báo người nói hạ giọng hoặc ngừng nói. 1. Bạn có thể làm ơn nói nhỏ thôi được không?

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nói nhỏ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nói nhỏ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nói nhỏ Tiếng Anh là gì Nói nhỏ là nói với âm lượng nhỏ hơn bình thường, thường để giữ bí mật hoặc không muốn bị nghe thấy. 1. Cô nói nhỏ bí mật với bạn mình.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

chào buổi tối Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chào buổi tối Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- Chiều tối (Evening): Thời gian từ khi hết giờ làm việc đến đến khi mặt trời lặn. Đây là thời gian để thư giãn và dành thời gian cho gia đình hoặc thực ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cây bạch quả Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây bạch quả Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây bạch quả kèm nghĩa tiếng anh ginkgo, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bạch quả Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bạch quả Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bạch quả kèm nghĩa tiếng anh ginkgo, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

khí Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

khí Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nghĩa 2: Tinh thần hoặc trạng thái ý chí của con người Tiếng Anh: Spirit Ví dụ: His fighting spirit inspired the entire team. (Tinh thần chiến đấu của anh ấy đã ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trái táo ta: Indian jujube · Trái táo: apple · Trái sơ ri: acerola cherry · Trái sầu riêng: durian · Trái quất: kumquat · Trái ổi: guava. Danh sách từ mới nhất:.Read more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

quả táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

quả táo ta Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Quả táo ta: Indian jujube · Quả táo: apple · Quả sơ ri: acerola cherry · Quả sầu riêng: durian · Quả quất: kumquat · Quả ổi: guava. Danh sách từ mới nhất:.Read more

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

all of a sweat: đẫm mồ hôi; lo âu; sợ hãi Ví dụ: I was all of a sweat before the exam. (Tôi vã mồ hôi (lo lắng) trước giờ thi.) not sweat: có gì đâu (không có ...Jump to

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

đổ mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đổ mồ hôi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đổ mồ hôi kèm nghĩa tiếng anh sweat, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cây thảo dược Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây thảo dược Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây thảo dược kèm nghĩa tiếng anh medicinal plant, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cây dược liệu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây dược liệu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây dược liệu kèm nghĩa tiếng anh medicinal plants, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

đề kháng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đề kháng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- resistance (đề kháng): You can improve resistance by eating more green vegetables. (Bạn có thể cải thiện sức đề kháng bằng cách ăn nhiều rau xanh.).

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

sức đề kháng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sức đề kháng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sức đề kháng kèm nghĩa tiếng anh Immunity, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

hiệu thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hiệu thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hiệu thuốc kèm nghĩa tiếng anh pharmacy, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nhà thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhà thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nhà thuốc là cửa hàng hoặc một bộ phận của cửa hàng nơi thuốc được bào chế và bán. Pharmacy is a store or a part of a store ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

vui lên Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

vui lên Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

phấn khởi, lạc quan. word. ENGLISH. Cheer up. VERB. /tʃɪə(r) ʌp/. Brighten up, uplift. “Vui lên” là trạng thái khuyến khích ai đó trở nên tích cực hơn, vui vẻ ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

rạng rỡ lên Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

rạng rỡ lên Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Brighten up (dịch từ “rạng rỡ lên”) nhé! check Light up - Sáng bừng lên Phân biệt: Light up là cách nói hình ảnh ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nhân sâm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhân sâm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Mặc dù nhân sâm (ginseng) đã được sử dụng trong y học cổ truyền (traditional medicine) qua nhiều thế kỷ, nhưng nghiên cứu lâm sàng hiện đại vẫn chưa đưa ra kết ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

chiến dịch mùa hè xanh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chiến dịch mùa hè xanh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chiến dịch mùa hè xanh kèm nghĩa tiếng anh green summer volunteer campaign, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Mùa hè Xanh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Mùa hè Xanh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Mùa hè Xanh kèm nghĩa tiếng anh green summer volunteer campaign, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm