Tudien.dolenglish.vn

Từ điển Việt Anh DOL Dictionary cung cấp hàng ngàn từ vựng được dịch chính xác có kèm phát âm và ví dụ cho từng từ. Tra cứu ngay!

mứt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mứt Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

... là các loại mứt, các loại mứt phổ biến nhất là: Mứt sen: candied lotus seeds. Mứt dừa: candied coconut ribbons. Mứt gừng: candied ginger. Mứt khoai lang ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

mứt dừa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mứt dừa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Thạch dừa: Nata de coco · Kẹo dừa: cocconut candy · Kem dừa: coconut ice cream · Mứt dừa: candied coconut ribbons. Danh sách từ mới nhất: Xem chi tiết. Từ ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bệnh viêm họng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bệnh viêm họng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bệnh viêm họng kèm nghĩa tiếng anh sore throat, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

viêm họng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

viêm họng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

viêm họng kèm nghĩa tiếng anh sore throat, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cơm cháy chà bông Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cơm cháy chà bông Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cơm cháy chà bông: scorched rice topped with pork floss · Bò khô: beef jerky · Cá viên chiên: fried fish ball · Bim bim: crisp. Danh sách từ ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cơm cháy Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cơm cháy Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cơm cháy kèm nghĩa tiếng anh scorched rice, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bẹ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bẹ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bẹ Tiếng Anh là gì Bẹ là bộ phận xoà rộng ra ở gốc lá của một số loại cây như ngô, chuối, cau, v.v... 1. Mariah cẩn thận bóc bỏ bẹ rau để lộ phần lõi tươi rói bê ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

quả khế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

quả khế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng xem qua từ vựng về những loại trái cây phổ biến để nâng cao vốn từ của mình nhé! Quả khế: starfruit. Quả dứa: pineapple. Quả đu đủ: papaya. Quả chôm chôm: ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

trái khế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái khế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trái khế: starfruit · Trái hồng: persimmon · Trái dứa: pineapple · Trái cóc: ambarella · Trái chôm chôm: rambutan · Trái bưởi: pomelo. Danh sách từ mới nhất:.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

ép Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

ép Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Ép là dùng lực nén chặt lại hoặc mỏng dẹp đều ra nhằm mục đích nhất định. Ví dụ. 1. Bạn có thể dùng tay ép bột cho ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

gà mờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

gà mờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

gà mờ Tiếng Anh là gì Gà mờ là người không có nhiều kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong lĩnh vực nào đó. Anh ấy là một gà mờ trong việc nấu ăn. He is an amateur in ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

sự không hoàn hảo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sự không hoàn hảo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

sự không hoàn hảo kèm nghĩa tiếng anh Imperfection, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

chúc ăn ngon miệng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chúc ăn ngon miệng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Một số cách để chúc ai đó ăn ngon miệng bằng tiếng Anh: - Bon appetit! (Chúc ngon miệng!) - Enjoy your meal! (Thưởng thức bữa ăn ngon nhé!)

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

băng cá nhân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

băng cá nhân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

băng cá nhân kèm nghĩa tiếng anh sticking plaster, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

băng keo cá nhân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

băng keo cá nhân Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

băng keo cá nhân kèm nghĩa tiếng anh adhesive bandage, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

trào ngược dạ dày thực quản Tiếng Anh là gì

trào ngược dạ dày thực quản Tiếng Anh là gì

trào ngược dạ dày thực quản kèm nghĩa tiếng anh gastroesophageal reflux disease, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

trùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trùng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trùng là ở vào, xảy ra vào cùng một thời gian hoặc giống như nhau, tựa như là cái này lặp lại cái kia. Ví dụ. 1 ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

thân thế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thân thế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Thân thế là cuộc đời riêng của mỗi người, thường dùng với người có danh tiếng. Thân thế thường bao gồm thông tin về gia đình, quê quán, học vấn, sự nghiệp, ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

vô cảm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

vô cảm Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Vô cảm là trạng thái cảm xúc và thái độ ý thức của một người hay một nhóm ... : insensitive. Tham vọng: ambitious. Tự ti: unconfident. Trơ trẽn: shameless.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

hậu sản Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hậu sản Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Hậu sản là thời kỳ sau khi sinh con.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

phụ nữ mới sinh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

phụ nữ mới sinh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

(Giai đoạn sau sinh là khoảng thời gian từ khi sinh con đến khi cơ thể người mẹ trở lại trạng thái bình thường trước khi mang thai.) - Postpartum symptoms (các ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

trái bưởi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái bưởi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trái bưởi: pomelo · Trái bơ: avocado · Trái thanh long: dragon fruit · Trái táo tàu: jujube · Trái táo ta: Indian jujube · Trái táo: apple.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

quả bưởi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

quả bưởi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Quả bưởi: pomelo · Quả cam: orange · Quả chanh: lime · Quả chôm chôm: rambutan · Quả cóc: ambarella · Quả dâu tây: strawberry.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

thai phụ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

thai phụ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Thai phụ là người phụ nữ đang mang thai em bé trong bụng mình. Ví dụ. 1. Thai phụ dự kiến sẽ sinh vào tháng 6. The ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nước Tây Tạng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nước Tây Tạng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Nước Tây Tạng được biết đến là mái nhà của thế giới. Tibet is known as the roof of the world. 2. Người hành hương đến Tây ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Tây Tạng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Tây Tạng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Tây Tạng là một vùng đất linh thiêng của Phật giáo. Tibet is a sacred land of Buddhism. Cùng tìm hiểu thêm một số thông tin về Tây Tạng (Tibet) nha! - Located ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

con tắc kè Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con tắc kè Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

... tắc kè kèm nghĩa tiếng anh gecko, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh ... Con tắc kè là một họ các loài thằn lằn cổ nhất trong nhóm thằn lằn hiện ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

tắc kè hoa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tắc kè hoa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

tắc kè hoa kèm nghĩa tiếng anh chameleon, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

mũi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mũi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Mũi: Nose. Má - gò má: Cheek - Cheekbone. Miệng - mép miệng: Mouth - Corner of mouth. Môi: Lip.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

chất làm đông Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chất làm đông Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Một chất làm đông làm cho máu hoặc các chất lỏng khác đặc lại và đông lại.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

đông trùng hạ thảo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đông trùng hạ thảo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đông trùng hạ thảo kèm nghĩa tiếng anh cordyceps, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

mọng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mọng Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Succulent – Mọng nước ; Moist – Ẩm mượt ; Plump – Căng tròn ; Luscious – Ngon ngọt ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

vĩ mô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

vĩ mô Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Microscopic - vi mô Ví dụ: A microscope is used to observe microscopic organisms. (Kính hiển vi được sử dụng để quan sát các sinh vật vi mô.) check Visible ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

quả dâu tây Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

quả dâu tây Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Dâu tây (strawberry): loại quả có hương thơm đặc trưng, màu đỏ tươi, mọng nước và vị ngọt. Dâu tằm (mulberry): quả dâu tằm được bọc trong các lá đài mọng nước, ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

chai dầu gió Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chai dầu gió Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

chai dầu gió kèm nghĩa tiếng anh vial of medicated oil, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

dầu gió Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

dầu gió Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

dầu gió kèm nghĩa tiếng anh wind oil, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bình hoa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bình hoa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bình hoa kèm nghĩa tiếng anh vase, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

lọ hoa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

lọ hoa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Phân biệt bottle, can, vase và jar: - vase: là bình gốm, chậu hoa, lọ hoa. VD: This is a flower vase. - Đây là một lọ hoa. - jar: lọ thuỷ tinh (chứa thực ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cấy ghép Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cấy ghép Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Transplant (verb) – Cấy ghép Ví dụ: Doctors successfully transplanted a kidney to save the patient's life. (Các bác sĩ đã cấy ghép thành công một quả thận để ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cái chum Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cái chum Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cái chum là vật chứa lớn, thường làm từ đất nung, dùng để đựng nước hoặc thực phẩm. Ví dụ. 1. Cái chum chứa gạo cho ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bột mì Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bột mì Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Bột mì là một loại bột thực vật được làm bằng cách nghiền ngũ cốc thô, rễ, đậu, quả hạch hoặc hạt giống và được sử dụng để làm nhiều loại thực phẩm khác nhau.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

kali Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

kali Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

kali kèm nghĩa tiếng anh potassium, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

mãn nhãn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mãn nhãn Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mãn nhãn. word. ENGLISH. eye-pleasing. ADJ. /aɪ-ˈplizɪŋ ... Mãn nhãn là đạt đến sự thỏa mãn của thị giác, là những thứ gì đẹp mắt, vừa mắt một cách tuyệt đối.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

dấu a còng (@) Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

dấu a còng (@) Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

dấu a còng (@) Tiếng Anh là gì Dấu a còng (@) là ký hiệu thường dùng trong địa chỉ thư điện tử, là viết tắt của chữ at (nơi, tại). 1. Đừng quên dấu a còng khi ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

nhà thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

nhà thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

DOL Dictionary. VIETNAMESE. nhà thuốc. hiệu thuốc. word. ENGLISH. pharmacy. NOUN. /ˈfɑrməsi/. drug store. Nhà thuốc là cơ sở bán lẻ thuốc đã được cơ quan nhà ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

hiệu thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hiệu thuốc Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hiệu thuốc kèm nghĩa tiếng anh pharmacy, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

hóa sinh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hóa sinh Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Biochemistry là một từ vựng thuộc lĩnh vực Hóa Sinh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Metabolism – Quá trình trao đổi ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

bệnh căn học Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bệnh căn học Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

/. etiology. Bệnh căn học là thuyết nghiên cứu về các nguyên nhân gây bệnh và cá điều kiện phát sinh bệnh tật. Bệnh căn học giải đáp nguồn gốc phát sinh bệnh ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

căn bệnh học Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

căn bệnh học Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

1. Căn bệnh học được định nghĩa là nghiên cứu khoa học về nguyên nhân gây bệnh. Etiology is defined as the scientific study of the cause of diseases. 2.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm