healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
Breastfeeding là gì? Lợi ích của nuôi con bằng sữa mẹ cho mẹ và bé
Breastfeeding là gì? Thuật ngữ này chỉ hành động nuôi con bằng sữa mẹ. Breastfeeding mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho sức khỏe cả mẹ lẫn bé và nên duy trì từ khi sinh.
Ý nghĩa của breastfeeding trong tiếng Anh
a way of feeding a baby directly with milk from a woman's breasts: A good diet is essential during breastfeeding. Breastfeeding can be difficult at first.
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
Breastfeeding là gì? | Từ điển Anh - Việt
Breastfeeding là quá trình nuôi dưỡng trẻ bằng sữa mẹ, quan trọng cho sự phát triển và miễn dịch. Người học cần hiểu cách thực hiện và lợi ích của nó.
Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm
Cho con bú – Wikipedia tiếng Việt
Nuôi con bằng sữa mẹ, còn được gọi là cho bú sữa mẹ, là nuôi trẻ sơ sinh hay trẻ nhỏ bằng sữa từ nhũ hoa phụ nữ. Cho bú mẹ nên bắt đầu trong giờ đầu sau ...
Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm
cho con bú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Cùng DOL phân biệt breastfeeding và bottle-feeding nhé! - Breastfeeding là việc cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ trực tiếp từ vú của người mẹ.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Cách Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ
Bạn và bé sẽ học cách cho bé bú theo thời gian. Việc cảm thấy không chắc chắn khi học một điều gì đó mới là bình thường. Việc cho con bú sẽ trở nên dễ dàng ...
Tên miền: health.nsw.gov.au Đọc thêm
Phép dịch "breastfeeding" thành Tiếng Việt
Nuôi con bằng sữa mẹ là bản dịch của "breastfeeding" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Safety of the medication during breastfeeding is unclear. ↔ Mức độ an toàn ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
bú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Cùng DOL phân biệt breastfeeding và bottle-feeding nhé! - Breastfeeding là việc cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ trực tiếp từ vú của người mẹ.
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
NUÔI DƯỠNG BÉ YÊU BẰNG DÒNG SỮA MẸ
Đó là thức ăn hoàn hảo cho bé yêu, có chứa tất cả các dưỡng chất cần thiết để bé tăng trưởng, phát triển và lớn khỏe. Sữa mẹ còn dễ tiêu hóa hơn sữa công thức, ...
Nghĩa của từ Breast feeding - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Breast feeding - Từ điển Anh - Việt: cho bú.
Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






