Breastfeeding and Invisible Pressures

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Chào bạn, Bạn có biết rằng nuôi con bằng sữa mẹ là một trong những quyết định khó khăn nhất của người phụ nữ? Bạn có hiểu được những áp lực ...

Link source: https://www.youtube.com/watch?v=zTtKtT75q74

Kênh: Brian & Eve Nguồn video: YouTube


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

Ý nghĩa của breastfeeding trong tiếng Anh

Ý nghĩa của breastfeeding trong tiếng Anh

a way of feeding a baby directly with milk from a woman's breasts: A good diet is essential during breastfeeding. Breastfeeding can be difficult at first.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Breastfeeding là gì? | Từ điển Anh - Việt

Breastfeeding là gì? | Từ điển Anh - Việt

Breastfeeding là quá trình nuôi dưỡng trẻ bằng sữa mẹ, quan trọng cho sự phát triển và miễn dịch. Người học cần hiểu cách thực hiện và lợi ích của nó.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Cho con bú – Wikipedia tiếng Việt

Cho con bú – Wikipedia tiếng Việt

Nuôi con bằng sữa mẹ, còn được gọi là cho bú sữa mẹ, là nuôi trẻ sơ sinh hay trẻ nhỏ bằng sữa từ nhũ hoa phụ nữ. Cho bú mẹ nên bắt đầu trong giờ đầu sau ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

cho con bú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cho con bú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng DOL phân biệt breastfeeding và bottle-feeding nhé! - Breastfeeding là việc cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ trực tiếp từ vú của người mẹ.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Cách Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ

Cách Nuôi Con Bằng Sữa Mẹ

Bạn và bé sẽ học cách cho bé bú theo thời gian. Việc cảm thấy không chắc chắn khi học một điều gì đó mới là bình thường. Việc cho con bú sẽ trở nên dễ dàng ...

Tên miền: health.nsw.gov.au Đọc thêm

Phép dịch "breastfeeding" thành Tiếng Việt

Phép dịch

Nuôi con bằng sữa mẹ là bản dịch của "breastfeeding" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Safety of the medication during breastfeeding is unclear. ↔ Mức độ an toàn ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

bú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bú Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng DOL phân biệt breastfeeding và bottle-feeding nhé! - Breastfeeding là việc cho trẻ sơ sinh bú sữa mẹ trực tiếp từ vú của người mẹ.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

NUÔI DƯỠNG BÉ YÊU BẰNG DÒNG SỮA MẸ

NUÔI DƯỠNG BÉ YÊU BẰNG DÒNG SỮA MẸ

Đó là thức ăn hoàn hảo cho bé yêu, có chứa tất cả các dưỡng chất cần thiết để bé tăng trưởng, phát triển và lớn khỏe. Sữa mẹ còn dễ tiêu hóa hơn sữa công thức, ...

Tên miền: mass.gov Đọc thêm

Nghĩa của từ Breast feeding - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Breast feeding - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Breast feeding - Từ điển Anh - Việt: cho bú.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm