dưa leo tiếng anh là gì? Giải thích nghĩa và ví dụ chi tiết

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

dưa leo tiếng anh là gì? Câu trả lời là cucumber. Bài viết cung cấp định nghĩa, phát âm, ví dụ thực tế và ứng dụng của dưa leo trong tiếng Anh.

Nghĩa của "quả dưa leo" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của quả dưa leo trong Anh như cucumber và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Phép dịch "dưa leo" thành Tiếng Anh

Phép dịch

cucumber là bản dịch của "dưa leo" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Làm ơn đi, anh không phải con nít, hay là trái dưa leo. ↔ Please, I'm not a child, or a ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

trái dưa leo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái dưa leo Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái dưa leo kèm nghĩa tiếng anh cucumber, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

CUCUMBER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CUCUMBER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

Phát âm của cucumber là gì? Xem định nghĩa của cucumber trong từ điển tiếng Anh. Tìm kiếm. cubic · cubic centimetre · cubicle · cuckoo. cucumber. cud · cuddle.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CUCUMBER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CUCUMBER | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CUCUMBER ý nghĩa, định nghĩa, CUCUMBER là gì: 1. a long, thin, pale green vegetable with dark green skin, usually eaten uncooked in salads 2. a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Quả Dưa Leo tiếng anh là gì? Nhớ từ với mẹo liên tưởng ...

Quả Dưa Leo tiếng anh là gì? Nhớ từ với mẹo liên tưởng ...

Hôm nay chúng ta sẽ học từ 'Cucumber', có nghĩa là dưa leo. Để dễ nhớ từ này, hãy liên tưởng đến âm thanh 'Cưng cầm bờ'.

Tên miền: youtube.com Đọc thêm

Phép dịch "dưa chuột" thành Tiếng Anh

Phép dịch

dưa lê. Phép dịch "dưa chuột" thành Tiếng Anh. cucumber là bản dịch của "dưa chuột" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Khi tôi may mắn, it'sa dưa chuột hoặc cà tím.

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây