Fraction là gì? Giải thích ý nghĩa và cách dùng từ "fraction" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Fraction là gì? Tìm hiểu ý nghĩa, các loại fraction và ví dụ minh họa về cách dùng fraction trong tiếng Anh hàng ngày và học thuật, giúp bạn hiểu và nhớ lâu.

Nghĩa của từ Fraction - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Fraction - Từ điển Anh - Việt

phân số; một phần. fraction in its lowest terms: phân số tối giản: ascendant continued fraction: liên phân số tăng: binary fraction: phân số nhị nguyên ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

FRACTION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

FRACTION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — FRACTION ý nghĩa, định nghĩa, FRACTION là gì: 1. a number that results from dividing one whole number by another: 2. a small part of ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phân số – Wikipedia tiếng Việt

Phân số – Wikipedia tiếng Việt

Phân số là sự biểu diễn số hữu tỷ dưới dạng tỷ lệ của hai số nguyên, trong đó số ở trên được gọi là tử số, còn số ở dưới được gọi là mẫu số. Điều kiện bắt buộc ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

Fraction là gì? | Từ điển Anh - Việt

Fraction là gì? | Từ điển Anh - Việt

Fraction là một phần của tổng thể, biểu thị dưới dạng số tử trên số mẫu. Người học cần hiểu cách sử dụng, các dạng phân số như phân số thường, ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Nghĩa của từ fraction, từ fraction là gì? (từ điển Anh-Việt)

Nghĩa của từ fraction, từ fraction là gì? (từ điển Anh-Việt)

danh từ. (toán học) phân số. phần nhỏ, miếng nhỏ. (tôn giáo) sự chia bánh thánh. Từ gần giống. infraction refraction diffraction fractional fractionate ...

Tên miền: toomva.com Đọc thêm

fraction trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

fraction trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Phép dịch "fraction" thành Tiếng Việt. phân số, phần, miếng nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "fraction" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: of the best person in ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

fraction – Wiktionary tiếng Việt

fraction – Wiktionary tiếng Việt

(Toán học) Phân số. · Phần nhỏ, miếng nhỏ. · (Tôn giáo) Sự chia bánh thánh.

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Cách dùng từ"fraction"tiếng anh - IELTSDANANG.VN

Cách dùng từ

4% = a tiny fraction. IELTS TUTOR giải thích: fraction ở đây mang nghĩa chỉ là 1 phần nhỏ thôi (4%) · He earns a fraction over minimum wage.

Tên miền: ieltsdanang.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây