Hải cẩu tiếng anh là gì? Hướng dẫn chi tiết về từ "seal"

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Hải cẩu tiếng anh là gì? Giải thích ý nghĩa từ hải cẩu trong tiếng Anh là seal, kèm ví dụ sử dụng thực tế, phân biệt với sea lion và các lưu ý khi học từ này.

hải cẩu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

hải cẩu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Seal là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của seal nhé! Nghĩa 1: Hải cẩu (động vật biển có vây chân) Ví dụ: We saw a group of ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

What is the American English word for ""hải cẩu""?

What is the American English word for

What is the American English word for ""hải cẩu""? · hải cẩu · seal.

Tên miền: languagedrops.com Đọc thêm

con hải cẩu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con hải cẩu Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

- seal (hải cẩu): có thân hình phù hợp với cuộc sống dưới nước hơn, chân chèo ngắn hơn di chuyển vụng về trên cạn, thích sống và săn bắt một mình, có tiếng kêu ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "hải cẩu" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "hải cẩu" thành Tiếng Anh. seal, fur seal, fur-seal là các bản dịch hàng đầu của "hải cẩu" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Họ đeo găng tay, ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

SEAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

SEAL | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

6 days ago — any of several types of sea animal, some furry, living partly on land. hải cẩu ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

What is the translation of "hải cẩu" in English?

What is the translation of

Find all translations of hải cẩu in English like seal, fur-seal, furuncle and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Tên gọi một số loài sinh vật biển tiếng Anh

Tên gọi một số loài sinh vật biển tiếng Anh

Plaice, /pleis/, cá bơn sao ; Salmon, /'sæmən/, cá hồi ; Sea lion, /si: 'laiən/, sư tử biển ; Seal, /si:l/, hải cẩu ; Shark, /ʃa:k/, cá mập.

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

Hải cẩu gọi là gì trong ngôn ngữ của bạn (hoặc một ...

Hải cẩu gọi là gì trong ngôn ngữ của bạn (hoặc một ...

Hải cẩu tai/otary: "otarie" · Sư tử biển: "lion de mer" ("sư tử biển") · Hải cẩu lông: "otarie à fourrure" ("otarie có lông") · Hải mã: "morse" ( ...

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

Fur seal là gì? | Từ điển Anh - Việt

Fur seal là gì? | Từ điển Anh - Việt

Fur seal(Noun) ... Một loài hải cẩu được tìm thấy ở phía bắc thái bình dương. A species of seal found in the northern pacific ocean. ... The fur seal population is ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây