Lữ Bố là gì? Giải thích về nhân vật huyền thoại Tam Quốc lừng danh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Lữ Bố là gì? Lữ Bố nổi tiếng là chiến tướng mạnh nhất thời Tam Quốc, được mệnh danh là Phi tướng, gắn liền với nhiều giai thoại về tài võ nghệ và sự phản chủ.

Nghĩa của từ Lu bù - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Lu bù - Từ điển Việt

(Khẩu ngữ) ở mức độ không thấy có bất cứ một cái gì làm giới hạn cả. họp hành lu bù: rượu chè lu bù: Đồng nghĩa: lu bu.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

"lubu" có nghĩa là gì? - Câu hỏi về Tiếng Việt

23 Jan 2022 — Định nghĩa lubu Lu bu nghĩa là bận rộn, bộn bề |Lu bu means busy|lu bu = busy = bận rộn ví dụ: Dạo này tôi lu bu nhiều việc quá.

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

lu bu nghĩa là gì? - từ-điển.com

lu bu nghĩa là gì? - từ-điển.com

Tính từ: chỉ sự bận rộn, bộn bề nhiều việc. Ví dụ 1: Mẹ tôi lu bu nhiều việc, nào là việc buôn bán, nào là việc nhà, nên không có thời gian họp phụ huynh ...

Tên miền: xn--t-in-1ua7276b5ha.com Đọc thêm

lu bu

lu bu

lu bu. Ngôn ngữ; Đang tải… Tải về PDF; Theo dõi · Sửa đổi. Mục lục. 1 Tiếng Việt ... Tính từ. lu bu. Xem bận. Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Lu bu - Từ điển Việt

Nghĩa của từ Lu bu - Từ điển Việt

Lu bu. Bài từ dự án mở Từ điển Việt - Việt. Tính từ. (Phương ngữ). xem lu bù. Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Lu_bu ». tác giả.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

lu bù – Wiktionary tiếng Việt

lu bù – Wiktionary tiếng Việt

... gốc từ tương tự. lú bú · lu bu. Phó từ. lu bù. Mê mẩn, mải miết. Chơi lu bù. Dữ dội liên tục. Bị mắng lu bù. Dịch. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003) ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Từ điển Tiếng Việt "lu bù" - là gì?

Từ điển Tiếng Việt

lu bù. - ph. 1. Mê mẩn, mải miết: Chơi lu bù. 2. Dữ dội liên tục: Bị mắng lu bù. nt&p. Nhiều, hết lượt này đến lượt khác. Ăn uống lu bù. Có lu bù chuyện để ...

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Lu bu

Lu bu

Lu bu là gì: Tính từ (Phương ngữ) xem lu bù. ... Lu bu. Tính từ. (Phương ngữ). xem lu bù. Xem tiếp các từ khác. Lu loa · Lu mờ · Lua · Lua tua · Lui · Lui cui ...

Tên miền: rung.vn Đọc thêm

Bệnh "lu bu"

Bệnh

25 Sept 2007 — May thay chính cái u lành trong xương hàm thỉnh thoảng lên cơn nhức nhối bắt tôi phải nghỉ, không có nó tôi đã rơi vào các căn bệnh thời đại ...

Tên miền: tuoitre.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây