manufactured by la gì: Ý nghĩa và ứng dụng trong công nghệ hiện đại

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

manufactured by la gì là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu về các sản phẩm công nghệ, thuật ngữ này chỉ nguồn gốc và xuất xứ sản phẩm.

Nghĩa của từ Manufactured - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Manufactured - Từ điển Anh - Việt

chế thành. manufactured goods: chế thành phẩm: semi-manufactured goods: bán chế thành phẩm. được chế tạo. được sản xuất. Các từ liên quan. Từ đồng nghĩa ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Manufactured là gì? | Từ điển Anh - Việt

Manufactured là gì? | Từ điển Anh - Việt

Manufactured nghĩa là được sản xuất hoặc chế tạo. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh sản xuất công nghiệp, có các từ đồng nghĩa như produced, fabricated.

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

Ý nghĩa của manufactured trong tiếng Anh

Ý nghĩa của manufactured trong tiếng Anh

MANUFACTURED ý nghĩa, định nghĩa, MANUFACTURED là gì: 1. past simple and past participle of manufacture 2. to produce goods in large numbers, usually in…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

"Manufactured" nghĩa là gì vậy? Mình thấy nó đi kèm với ...

Nhà sản xuất = nhà di động hoặc xe kéo. Những loại nhà này thường không đủ điều kiện vay thế chấp truyền thống. Đừng nhầm lẫn chúng ...

Tên miền: reddit.com Đọc thêm

MANUFACTURED BY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

MANUFACTURED BY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch

Ví dụ về sử dụng manufactured by trong một câu và bản dịch của họ. It was actually manufactured by Jaguar Cars. - Nó đã thực sự sản xuất của Jaguar Cars.

Tên miền: tr-ex.me Đọc thêm

Manufacture Là Gì? Ngành Chế Tạo Có Điều Gì Đặc Biệt?

Manufacture Là Gì? Ngành Chế Tạo Có Điều Gì Đặc Biệt?

Động từ của Manufacture là Manufacturing nhằm chỉ quá trình sản xuất các sản phẩm tiêu không sử dụng lao động chân tay, mà thay vào đó là sử ...

Tên miền: timviec365.vn Đọc thêm

"manufactured for samsung." có nghĩa là gì? - Câu hỏi về ...

Định nghĩa manufactured for samsung. “Manufactured for” means it is only made for that company/item. The design is specified to only fit or ...

Tên miền: vi.hinative.com Đọc thêm

Manufacture là gì? Tìm hiểu chi tiết về quy trình sản xuất ...

Manufacture là gì? Tìm hiểu chi tiết về quy trình sản xuất ...

Nhà sản xuất (Manufacturer) – thuật ngữ quen thuộc ẩn chứa vai trò quan trọng trong việc biến hóa nguyên liệu thô thành những sản phẩm hữu ích ...

Tên miền: vietnamworks.com Đọc thêm

Từ điển Anh Việt "manufactured" - là gì?

Từ điển Anh Việt

manufactured. manufacture /,mænju'fæktʃə/. danh từ. sự chế tạo, sự sản xuất. of Vietnam manufacture: do Việt-nam sản xuất. công nghiệp.

Tên miền: vtudien.com Đọc thêm

Cách dùng danh từ "manufacture" tiếng anh

Cách dùng danh từ

Cách dùng danh từ "manufacture" tiếng anh · Với nghĩa này, manufacture là danh từ không đếm được · manufacture of.

Tên miền: ieltstutor.me Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây