nose tiếng anh là gì? Giải thích và ví dụ về "nose" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

nose tiếng anh là gì? Bài viết này giúp bạn hiểu nghĩa của nose trong tiếng Anh, cách sử dụng nose cũng như các ví dụ miêu tả mũi trong giao tiếp và học tập.

NOSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

NOSE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — NOSE ý nghĩa, định nghĩa, NOSE là gì: 1. the part of the face that sticks out above the mouth, through which you breathe and smell: 2…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Nose - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Nose - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Mũi (người) · Mõm (thú vật) · Mùi, hương vị · Mật thám, chỉ điểm · Khứu giác, sự đánh hơi · Sự thính nhạy, sự nhạy bén · Đầu, mũi (của một vật gì) ...

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

NOSE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

NOSE | Phát âm trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Phát âm của NOSE. Cách phát âm NOSE trong tiếng Anh với âm thanh - Cambridge University Press. ... Định nghĩa của nose là gì? Tìm kiếm. Norwegian forest cat.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

nose - Tiếng Anh

nose - Tiếng Anh

nose /ˈnoʊz/. Mũi (người); mõm (súc vật). aquiline nose — mũi khoằm: flat nose — mũi tẹt: turned up nose — mũi hếch: the bridge of the nose — sống mũi ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

nose trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt

nose trong tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt

mũi, khứu giác, đánh hơi là các bản dịch hàng đầu của "nose" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: If her nose were a little shorter, she would be quite pretty. ↔ Nếu ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Nose là gì? | Từ điển Anh - Việt

Nose là gì? | Từ điển Anh - Việt

Nose là danh từ chỉ bộ phận mũi trên khuôn mặt, dùng để khứu giác và hô hấp. Từ liên quan bao gồm nasal, nostril. Người học nên hiểu chức năng và cách sử ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

mũi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

mũi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Trán: Forehead · Thái dương: Temple · Mặt: Face · Mắt: Eyes · Mũi: Nose · Má - gò má: Cheek - Cheekbone · Miệng - mép miệng: Mouth - Corner of mouth · Môi: Lip.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Cách phát âm 'nose' trong Anh? - Bab.la

Cách phát âm 'nose' trong Anh? - Bab.la

Phát âm của 'nose' trong Anh là gì? ; nose {động} /ˈnoʊz/ ; nose {nội động} /ˈnoʊz/ ; nose {danh} /ˈnoʊz/ ;…nosed {tính} /ˈnoʊzd/ ; noses {danh} /ˈnoʊzɪz/.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây