quế tiếng anh là gì? Ý nghĩa và cách dùng từ "quế" trong tiếng Anh

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

quế tiếng anh là gì? Thắc mắc về từ quế tiếng anh là gì sẽ được giải đáp chi tiết kèm ví dụ và hướng dẫn phát âm, cho bạn hiểu rõ về cách dùng từ quế trong tiếng Anh.

Phép dịch "quế" thành Tiếng Anh

Phép dịch

Phép dịch "quế" thành Tiếng Anh. cinnamon, cinnamon-tree là các bản dịch hàng đầu của "quế" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Hãy dùng bình xịt tạo mùi thơm ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cây quế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây quế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây quế kèm nghĩa tiếng anh cinnamon tree, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

CINNAMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CINNAMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

quế. ground cinnamon. (Bản dịch của cinnamon từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CINNAMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CINNAMON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

6 days ago — CINNAMON ý nghĩa, định nghĩa, CINNAMON là gì: 1. the bark (= hard ... quế… Xem thêm. trong những ngôn ngữ khác. trong tiếng Nhật. trong ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

"Quế" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

1. Quế trong Tiếng Anh là gì? · cinnamon (noun) · Cách phát âm: US /'sinəmən/ · UK /'sinəmən/ · Nghĩa tiếng việt: quế, màu quế, cây quế · Loại từ: Danh từ.

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

quế in English - Vietnamese-English Dictionary

quế in English - Vietnamese-English Dictionary

cinnamon, cinnamon-tree are the top translations of "quế" into English. Sample translated sentence: Hãy dùng bình xịt tạo mùi thơm cho xe hơi có mùi bạc hà hay ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

MÀU QUẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

MÀU QUẾ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của màu quế trong Anh như cinnamon và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Tên Tiếng Anh Các Loại Gia Vị Và Rau Thơm

Tên Tiếng Anh Các Loại Gia Vị Và Rau Thơm

Lemongrass: Sả · Cinnamon: Quế · Vinaigrette: Dầu giấm (để trộn salad) · Bay leaf: Lá nguyệt quế · Basil: Lá húng quế.

Tên miền: quantrinhahang.edu.vn Đọc thêm

bột quế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

bột quế Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cinnamon powder: bột quế · Turmeric powder: bột nghệ · MSG: bột ngọt · Vinegar: giấm · Sugar: đường · Soy sauce: nước tương · Salt: muối. Danh sách ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây