Rau kinh giới tiếng anh là gì? Giải thích nghĩa & cách sử dụng từ chính xác

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Rau kinh giới tiếng anh là Vietnamese balm, được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và đông y Việt Nam. Tham khảo nghĩa, cách phát âm và ứng dụng của từ này.

Elsholtzia ciliata

Elsholtzia ciliata

Elsholtzia ciliata, commonly known as Vietnamese balm, comb mint, xiang ru (香薷) or kinh giới in Vietnamese, is a flowering plant in the family Lamiaceae ...

Tên miền: en.wikipedia.org Đọc thêm

Vietnamese Balm-kinh Giới (500 Seeds) 30 Days to ...

Vietnamese Balm-kinh Giới (500 Seeds) 30 Days to ...

Vietnamese Balm-kinh Giới (500 Seeds) 30 Days to Harvest! Vietnamese Lemon Mint. Vietnamese Balm-kinh Giới (500 Seeds) 30 Days to Harvest! Vietnamese Lemon.

Tên miền: amazon.com Đọc thêm

Vietnamese Balm seeds, Balm seeds,Hat Rau Kinh Gioi

Vietnamese Balm seeds, Balm seeds,Hat Rau Kinh Gioi

Vietnamese Balm, also known as Vietnamese Mint or Rau Kinh Giới, is a herbaceous plant that belongs to the mint family. It is commonly used in Vietnamese, ...

Tên miền: maisfamily.us Đọc thêm

rau kinh giới Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

rau kinh giới Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

rau kinh giới kèm nghĩa tiếng anh Vietnamese balm, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Rau kinh giới, also known as Vietnamese balm, is an herb ...

Rau kinh giới, also known as Vietnamese balm, is an herb ...

Rau kinh giới, also known as Vietnamese balm, is an herb commonly used to add flavor to fish, chicken, and various grilled meats.

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

cây kinh giới Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây kinh giới Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cây kinh giới kèm nghĩa tiếng anh Vietnamese balm, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

"Rau Kinh Giới" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ ...

Trong tiếng Anh, từ vựng chỉ "Rau Kinh Giới" là Vietnamese balm. Tham khảo thêm một số ví dụ dưới đây để tìm hiểu về cách sử dụng của từ vựng chỉ "Rau Kinh Giớ ...

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

Tên các loại rau gia vị: - Oregano ( Kinh giới cay )

Tên các loại rau gia vị: - Oregano ( Kinh giới cay )

Tên các loại rau gia vị: - Oregano ( Kinh giới cay ) - Mint ( các loại bạc hà ) - Thyme ( Cỏ xạ hương ) - Sage ( Cây xô thơm ) - Rosemary ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Nghĩa của "cây kinh giới" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Nghĩa của "cây kinh giới" trong tiếng Anh. cây kinh giới {danh}. EN. volume_up. marjoram. Bản dịch. VI. cây kinh giới {danh từ}. 1. thực vật học. volume_up.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây