Rau má tiếng Trung: Cách gọi và ví dụ về rau má trong tiếng Trung Quốc

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Rau má tiếng Trung là gì? Tra cứu ngay từ vựng rau má tiếng Trung, phát âm, ví dụ thực tế và các tên món ăn liên quan đến rau má tiếng Trung.

Rau má trong tiếng Trung là gì

Rau má trong tiếng Trung là gì

Rau má trong tiếng Trung gọi là 积雪草 /jī xuě cǎo/, là một loại cây thân thảo, có nguồn gốc từ Australia, các đảo Thái Bình Dương.

Tên miền: sgv.edu.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung về Rau Củ Quả Hạt

Từ vựng tiếng Trung về Rau Củ Quả Hạt

Từ vựng tiếng Trung về các loại rau ; 4, Rau cần ta, 水芹, shuǐqín ; 5, Rau má, 积雪草, jī xuě cǎo ; 6, Rau dền, 红米苋, hóng mǐ xiàn.

Tên miền: chinese.edu.vn Đọc thêm

39 loại rau củ thường gặp trong tiếng Trung

39 loại rau củ thường gặp trong tiếng Trung

I. Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ ; 1. 黄瓜. huángguā ; 2. 南瓜. nánguā ; 3. 西红柿. xīhóngshì ; 4. 萝卜. luóbo.

Tên miền: gioitiengtrung.vn Đọc thêm

130+ từ vựng về các loại rau củ quả tiếng Trung thông dụng

130+ từ vựng về các loại rau củ quả tiếng Trung thông dụng

Từ vựng về các loại rau củ quả tiếng Trung ... jī xuě cǎo. Rau má. 13. 香菜. xiāngcài. Rau mùi, ngò rí. 14. 空心菜. kōngxīncài. Rau ...

Tên miền: prepedu.com Đọc thêm

TIẾNG TRUNG VỀ CÂY NẤU NƯỚC UỐNG MÙA HÈ ****** ...

TIẾNG TRUNG VỀ CÂY NẤU NƯỚC UỐNG MÙA HÈ ****** ...

Rau má: 崩大碗 : Bēng dà wǎn 3. Nhân trần: 毛麝香 : Máo shèxiāng 4 ... Trung tâm đào tạo tiếng Trung Học tiếng Trung Quốc mỗi ngày.

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung các loại rau thơm

Từ vựng tiếng Trung các loại rau thơm

22 May 2023 — ... Rau xà lách 生菜 Shēngcài. 15. Xương xông 千头艾纳香 Qiān tóu ài nà xiāng. 16. Hẹ 韭黄 Jiǔhuáng. 17. Rau má 积雪草 Jī xuě cǎo. 18. Giá đỗ 豆芽儿 ...

Tên miền: tuhoctiengtrung.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung về tên các loại RAU, CỦ, HẠT

Từ vựng tiếng Trung về tên các loại RAU, CỦ, HẠT

Bài viết chia sẻ với bạn một số từ vựng tiếng Trung với những chữ cái tiếng Trung đơn giản nhất về rau củ quả. ... wōjù. 81, Rau má, 积雪草, jī xuě cǎo. 82, Rau ...

Tên miền: tiengtrungonline.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Rau - củ - quả

Từ vựng tiếng Trung chủ đề Rau - củ - quả

29 Mar 2025 — 1. Các loại rau ; 67, Rau lang, 蕃薯叶, fānshǔyè ; 68, Rau má, 积雪草, jī xuě cǎo.

Tên miền: tiengtrungnguyenkhoi.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Trung chủ đề rau củ.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề rau củ.

9 May 2023 — 1. TÊN CÁC LOẠI RAU BẰNG TIẾNG TRUNG ; Rau má, 积雪草, jī xuě cǎo ; Rau mác, 慈姑, cígū ; Rau mùi, ngò rí, 香菜, xiāngcài ; Rau muống, 空心菜 ...

Tên miền: tiengtrungthaoan.edu.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây