swimming là gì? Khái niệm, lợi ích và các kiểu bơi phổ biến

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

swimming là gì? Giải thích ý nghĩa của swimming, các kiểu bơi phổ biến, lợi ích của bơi lội đối với sức khỏe thể chất, tinh thần và cách bắt đầu tập bơi hiệu quả.

Bản dịch của "swimming" trong Việt là gì? - Bab.la

Bản dịch của

Tìm tất cả các bản dịch của swimming trong Việt như sự bơi, bơi, bể bơi và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

SWIMMING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWIMMING | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

SWIMMING ý nghĩa, định nghĩa, SWIMMING là gì: 1. the activity or sport of swimming: 2. the activity or sport of swimming: . Tìm hiểu thêm.

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Nghĩa của từ Swimming - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Swimming - Từ điển Anh - Việt

Danh từ · Sự bơi · Tính từ · Bơi · Dùng để bơi · Đẫm nước, ướt đẫm.

Tên miền: tratu.soha.vn Đọc thêm

Swimming là gì? | Từ điển Anh - Việt

Swimming là gì? | Từ điển Anh - Việt

Swimming là hoạt động vận động trong nước, giúp rèn luyện sức khỏe và kỹ năng bơi. Từ này thường dùng trong thể thao và giải trí, có các dạng như bơi ếch, ...

Tên miền: dictionary.zim.vn Đọc thêm

swimming

swimming

swimming /ˈswɪm.miɳ/. Bơi. Dùng để bơi. Đẫm nước, ướt đẫm. swimming eyes — mắt đẫm lệ. Tham khảo. Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “swimming”, ...

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Phép dịch "bơi lội" thành Tiếng Anh

Phép dịch

swimming, swim, human swimming là các bản dịch hàng đầu của "bơi lội" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tom bảo tôi rằng cậu ấy thích bơi lội. ↔ Tom told me ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

thế còn "lặn" tiếng Anh là gì? Check var ngay bộ từ vựng ...

thế còn

Một số từ vựng liên quan đến du lịch biển cả: - Bơi lội: Swimming - Lặn: Diving - Lặn với bình khí: Scuba diving - Tắm biển: Seawater bathing - ...

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

Bơi tiếng Anh là gì? Từ vựng và mẫu câu về bơi lộ trong tiếng ...

Bơi tiếng Anh là gì? Từ vựng và mẫu câu về bơi lộ trong tiếng ...

... là bộ môn mà hầu như ai cũng biết đến. Vậy trong tiếng Anh môn bơi lội đọc là swimming, có phiên âm IPA là /ˈswɪmɪŋ/. Đây là một môn thể ...

Tên miền: monkey.edu.vn Đọc thêm

đi bơi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

đi bơi Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Swimming (noun) - Môn bơi Ví dụ: Swimming is a great way to stay fit. (Bơi lội là một cách tuyệt vời để giữ dáng.) check Swimmable (adjective) - Có thể bơi được ...

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây