tắc kè tiếng anh là gì? Giải thích chi tiết và ví dụ sử dụng

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Bạn thắc mắc tắc kè tiếng anh là gì? Tìm hiểu ý nghĩa từ vựng này, cách phát âm, ví dụ sử dụng cũng như những thông tin liên quan về từ tắc kè tiếng anh.

CHAMELEON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHAMELEON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

CHAMELEON ý nghĩa, định nghĩa, CHAMELEON là gì: 1. a lizard that changes skin colour to match what surrounds it so that it cannot be seen 2. a…

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

CHAMELEON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

CHAMELEON | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt

a small lizard which is able to change colour/color. tắc kè hoa. (Bản dịch ... Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh ...

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Phép dịch "tắc kè" thành Tiếng Anh

Phép dịch

gecko, chameleon là các bản dịch hàng đầu của "tắc kè" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Một chú tắc kè đang thè lưỡi kiếm mồi . ↔ A gecko snapped its tongue in ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

con tắc kè Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con tắc kè Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

con tắc kè kèm nghĩa tiếng anh gecko, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Nghĩa của "tắc kè hoa" trong tiếng Anh - Bab.la

Nghĩa của

Tìm tất cả các bản dịch của tắc kè hoa trong Anh như chameleon và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

What is the translation of "tắc kè" in English?

What is the translation of

tắc kè · chameleon ; con tắc kè · gecko ; tắc kè hoa · chameleon.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Tắc kè – Wikipedia tiếng Việt

Tắc kè – Wikipedia tiếng Việt

Đừng nhầm với Họ Tắc kè. Tắc kè hay tắc kè tokay (Gekko gecko) là một loài tắc kè sống trên cây, hoạt động vào lúc bình mình và hoàng hôn ...

Tên miền: vi.wikipedia.org Đọc thêm

CON TẮC KÈ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CON TẮC KÈ - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

Tìm tất cả các bản dịch của con tắc kè trong Anh như gecko và nhiều bản dịch khác.

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

tắc kè in English - Vietnamese-English Dictionary

tắc kè in English - Vietnamese-English Dictionary

gecko, chameleon are the top translations of "tắc kè" into English. Sample translated sentence: Một chú tắc kè đang thè lưỡi kiếm mồi . ↔ A gecko snapped its ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây