healthcare.info.vn
Kiến thức sức khỏe – Niềm tin cho cuộc sống
tạm thời tiếng anh là gì? Các từ đồng nghĩa với tạm thời trong tiếng Anh
tạm thời tiếng anh là gì? Tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và các từ đồng nghĩa với tạm thời tiếng anh như temporary, provisional, interim, tạm bợ, nhất thời.
Nghĩa của "tạm thời" trong tiếng Anh - Bab.la
tạm thời {tính} · volume_up. interim · temporary · momentary. có tính tạm thời {tính}. EN. volume_up. temporary. tình trạng vô chủ tạm thời {danh}. EN.
tạm thời Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Temporary và Provisional đều là tính từ dùng để mô tả những gì chỉ có tính chất tạm bợ, tạm thời, nhất thời. Tuy nhiên chúng có một số khác biệt như sau: ...
Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm
Phép dịch "tạm thời" thành Tiếng Anh
Phép dịch "tạm thời" thành Tiếng Anh. provisional, temporary, momentary là các bản dịch hàng đầu của "tạm thời" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Có thể là bộ ...
Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm
TEMPORARY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
TEMPORARY ý nghĩa, định nghĩa, TEMPORARY là gì: 1. not lasting or needed for very long: 2. not lasting or needed for very long: 3. not lasting or…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
What is the translation of "tạm thời" in English?
tạm thời {adj.} · volume_up. interim · temporary · momentary. có tính tạm thời {adj.} EN. volume_up. temporary. tình trạng vô chủ tạm thời {noun}.
Tạm Thời in English | Vietnamese to English Dictionary
Translate "tạm thời" from Vietnamese to English - "temporary". Discover meaning, audio pronunciations, synonyms, and sentence examples in both languages ...
Tên miền: translate.com Đọc thêm
TEMPORARILY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
TEMPORARILY ý nghĩa, định nghĩa, TEMPORARILY là gì: 1. in a way that does not last for long or for ever: 2. in a way that does not last for long or…
Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm
temporary – Wiktionary tiếng Việt
temporary /ˈtɛm.pə.ˌrɛr.i/. Tạm thời, nhất thời, lâm thời. temporary success — thắng lợi nhất thời: temporary power — quyền hành tạm thời: temporary rest ...
Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm
"Tạm Thời" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
Tạm Thời trong Tiếng Anh là gì · He said that these dates were only provisional. · Dịch nghĩa: Anh ấy bảo rằng những ngày này chỉ là tạm thời thôi.
Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm
TEMPORARY - Definition & Meaning - Reverso English ...
temporary definition: not permanent, existing only for a limited time. Check meanings, examples, usage tips, pronunciation, domains, and related words.
Tên miền: dictionary.reverso.net Đọc thêm
Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây
If you have questions or concerns that need help or assistance, please send your questions and issues to us. We will send your issues to everyone to contribute ideas and help you...
Submit Questions & Comments »Bài viết mới
Forxiga 10mg Giá Bao Nhiêu? Cập Nhật Giá Forxiga 10mg Mới Nhất
Hạt Chia Úc: Giá Trị Dinh Dưỡng Và Lợi ích Nổi Bật Với Sức Khỏe
Thuốc Dị ứng Cetirizin: Công Dụng, Cách Dùng & Lưu ý Khi Sử Dụng
Rau Húng Chanh: Thảo Dược Thiên Nhiên Với Nhiều Lợi ích Cho Sức Khỏe
Bệnh Basedow Là Gì? Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Những Lưu ý Quan Trọng
Sodium Chloride 0 9: Công Dụng, Chỉ định Và Lưu ý Khi Sử Dụng
Miếng Dán Ngải Cứu: Công Dụng Và Cách Dùng để Hỗ Trợ Giảm đau Hiệu Quả






