Trái dừa tiếng Anh là gì? Giải nghĩa, ví dụ & cách sử dụng từ coconut

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Trái dừa tiếng Anh là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ trái dừa tiếng Anh là gì, cách phát âm, ví dụ minh họa và phân biệt coconut milk, coconut water.

trái dừa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái dừa Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

trái dừa kèm nghĩa tiếng anh coconut, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Phép dịch "quả dừa" thành Tiếng Anh

Phép dịch

coconut, coco, cocoa là các bản dịch hàng đầu của "quả dừa" thành Tiếng Anh. ... Bản dịch "quả dừa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch. ghép từ. tất ...See more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

"Quả Dừa" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa & Ví dụ.

Dừa là loại quả được khá nhiều người ưa thích vì uống vô rất mát. Quả Dừa trong tiếng anh có tên là “coconut”. Coconut là một danh từ và nó có phiên âm như sau: ...See more

Tên miền: studytienganh.vn Đọc thêm

Ý nghĩa của coconut trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của coconut trong tiếng Anh - Cambridge Dictionary

COCONUT ý nghĩa, định nghĩa, COCONUT là gì: 1. a large fruit like a nut with ... quả dừa, cùi dừa… Xem thêm. trong những ngôn ngữ khác. in Marathi. trong ...See more

Tên miền: dictionary.cambridge.org Đọc thêm

Trái dừa tiếng Anh là Coconut Vậy.. Mộng Dừa gọi là gì nhỉ ...

Trái dừa tiếng Anh là Coconut Vậy.. Mộng Dừa gọi là gì nhỉ ...

Trái dừa tiếng Anh là Coconut Vậy.. Mộng Dừa gọi là gì nhỉ??? - Món ăn ngon phải có tên hay chớ !!!

Tên miền: facebook.com Đọc thêm

coconut

coconut

Tiếng Anh. sửa. Cách phát âm. (Anh Mỹ thông dụng) IPA: /ˈkoʊ.kə.nʌt ... Quả dừa. coconut milk — nước dừa: coconut oil — dầu dừa: coconut matting ...See more

Tên miền: vi.wiktionary.org Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Trái cây

Từ vựng tiếng Anh về Trái cây

Từ vựng tiếng Anh về Trái cây. Bài học từ vựng dưới đây được chuẩn bị bởi ... trái chà là. mango. /ˈmæŋɡəʊ/. trái xoài. coconut. /ˈkoʊkənʌt/. trái dừa. lychee.See more

Tên miền: leerit.com Đọc thêm

coconut trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

coconut trong Tiếng Việt, dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

dừa, quả dừa, cùi dừa là các bản dịch hàng đầu của "coconut" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: The roof and walls were made of leaves from a coconut tree. ↔ Mái ...See more

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây