xương khớp tiếng anh là gì? Giải nghĩa và ví dụ về từ vựng xương khớp

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

Tìm hiểu xương khớp tiếng anh là gì, cách sử dụng các từ như bone, joint, musculoskeletal system và ví dụ thực tế về xương khớp tiếng anh trong giao tiếp chuyên ngành.

xương khớp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

xương khớp Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Hệ hô hấp: respiratory system. Hệ thần kinh: nervous system. Hệ tiêu hóa: digestive system. Hệ xương khớp: musculoskeletal system. Danh sách từ mới nhất:.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

xương khớp in English - Vietnamese-English Dictionary

xương khớp in English - Vietnamese-English Dictionary

Đau khớp, tiếng Anh: Arthralgia (từ tiếng Hy Lạp arthro-, joint + -algos, pain) theo nghĩa đen có nghĩa là cơn đau vùng xương khớp. The term is from ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về Hệ Xương khớp

Từ vựng tiếng Anh về Hệ Xương khớp

skeleton. /ˈskelɪtən/. bộ xương ; skull. /skʌl/. sọ ; jawbone. /ˈdʒɑː.boʊn/. xương hàm dưới ; spine. /spaɪn/. cột sống ; breastbone. /-boʊn/. xương ức.

Tên miền: leerit.com Đọc thêm

khớp xương Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

khớp xương Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

khớp xương kèm nghĩa tiếng anh Bone joint, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa về bệnh xương ...

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa về bệnh xương ...

Hôm nay, aroma sẽ giới thiệu đến các bạn một số cấu trúc câu mô tả tình trạng cơ thể hiện thời của mình và từ vựng tiếng Anh chuyên ngành y khoa về các bệnh ...

Tên miền: aroma.vn Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về xương khớp vô cùng hữu dụng

Từ vựng tiếng Anh về xương khớp vô cùng hữu dụng

Dưới đây là một số từ vựng ngữ tiếng Anh chuyên ngành về các xương khớp dành cho bạn. Skeleton /ˈskelɪtən/: bộ xương. Skull /skʌl/: sọ. Jawbone /ˈdʒɑː.boʊn/: ...

Tên miền: ecorp.edu.vn Đọc thêm

Viêm xương khớp (Osteoarthritis) | NIAMS

Viêm xương khớp (Osteoarthritis) | NIAMS

Viêm xương khớp (Osteoarthritis) · Tổng quat, Triệu chứng, & Nguyên nhân · Chẩn đoán, Sự đối đãi, & Các bước thực hiện · Thêm thông tin ...

Tên miền: niams.nih.gov Đọc thêm

Phép dịch "khớp xương" thành Tiếng Anh

Phép dịch

joint là bản dịch của "khớp xương" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Từ não cho tới tim, phổi, các khớp xương. ↔ From our brains to our hearts, our lungs, our ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

Viêm xương khớp (Osteoarthritis) | NIAMS

Viêm xương khớp (Osteoarthritis) | NIAMS

Viêm xương khớp (Osteoarthritis) · Tổng quat, Triệu chứng, & Nguyên nhân · Chẩn đoán, Sự đối đãi, & Các bước thực hiện · Thêm thông tin ...

Tên miền: niams.nih.gov Đọc thêm

Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây