10 Từ Vựng Về Cây Xanh Trong Tiếng Anh Mỹ

Facebook Share Twitter Share LinkedIn Share Pinterest Share E-Mail Share

1159 Likes, TikTok video from Khá Tiếng Anh (@khatienganh): “Khám phá 10 từ vựng cây xanh thú vị trong tiếng Anh Mỹ và nâng cao kỹ năng ngôn ...

Link source: https://www.tiktok.com/@khatienganh/video/7512273301947845906

Kênh: khatienganh Nguồn video: TikTok


Vui lòng để lại bình luận của bạn ở đây

Nội dung liên quan khác:

CÀNH CÂY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÀNH CÂY - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

cành cây {danh} · volume_up. bough · perch · branch. cành cây nhỏ {danh}. EN. volume_up. brushwood. Bản dịch. VI. cành cây {danh từ}. volume_up · bough { ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm

cành cây Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cành cây Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cành cây kèm nghĩa tiếng anh tree branch, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

What is the translation of "cành cây" in English?

What is the translation of

Find all translations of cành cây in English like bough, perch, branch and many others.

Tên miền: en.bab.la Đọc thêm

Phép dịch "cành cây" thành Tiếng Anh

Phép dịch

bough, branch, limb là các bản dịch hàng đầu của "cành cây" thành Tiếng Anh. Câu dịch mẫu: Tôi dự định bỏ đi những cành cây và trồng một bụi cây gai ở đó. ↔ I ...

Tên miền: vi.glosbe.com Đọc thêm

cành Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

cành Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Cùng học về các bộ phận của cây nhé! - leaf: chiếc lá - trunk: thân cây - bark: vỏ cây - root: rễ cây - branch: cành cây - twig: cành con, nhánh con.

Tên miền: tudien.dolenglish.vn Đọc thêm

cành cây - Vietnamese-English Dictionary

cành cây - Vietnamese-English Dictionary

bough, branch, limb are the top translations of "cành cây" into English. Sample translated sentence: Tôi dự định bỏ đi những cành cây và trồng một bụi cây gai ở ...

Tên miền: glosbe.com Đọc thêm

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của cây

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận của cây

10, twig, /twɪɡ/, cành cây (nhỏ hơn 'branch') ; 11, bark, /bɑːk/ (Anh-Anh) /bɑːrk/ (Anh-Mỹ), vỏ cây ...

Tên miền: vnexpress.net Đọc thêm

CÀNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

CÀNH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la

cành cây {danh} · volume_up. bough · perch · branch ...

Tên miền: babla.vn Đọc thêm